Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
3
0
| STT | Giá trị đề nghị QT hoặc giá trị KLHT được nghiệm thu | Tổng mức đầu tư, dự toán điều chỉnh lần cuối | Nội dung | Vốn khác, vốn xã hội hóa đã thanh toán | Giá trị QT được duyệt GPMB | Ngân sách TW đã thanh toán | Nhóm dự án | Ngân sách địa phương đã thanh toán | Địa điểm xây dựng | Giá trị QT được duyệt KTCB | KLHT còn lại chưa thanh toán | Giá trị QT được duyệt tổng cộng | Thời gian KC-HT | Chênh lệch giảm | Giá trị QT được duyệt Xây dựng | Giá trị QT được duyệt thiết bị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 6198144 | 6500000 | Mơ rông công viên Đôn Sên - Công, tương rao trương mâm non Chiêng Cơi va Tram y tê Chiêng Cơi | 3596002 | C | 6198144 | TP Sơn La | 326530 | 6198144 | 2022-2025 | 2275612 | |||||
| 32 | 710878 | 751369 | Sưa chưa, nâng câp trương mâm non Ban Mai, xa Nâm Lanh, huyên Sôp Côp | C | 710878 | Xa Nâm Lanh | 84982 | 710878 | 2025-2025 | 625896 | ||||||
| 33 | 1108338 | 1150000 | Nâng cấp, sữa chữa nước sinh hoạt bản Khoang xã Pá Ma Pha Khinh | |||||||||||||
| 34 | 8162091 | 8500000 | Đâu tư, xây dưng nha lơp hoc 3 tâng 9 phong THCS Chiêng Sinh | C | 8061554 | TP Sơn La | 976571 | 100537 | 8162091 | 15/8/2024-30/6/2025 | 6796632 | 388888 | ||||
| 35 | 2907296 | 3000000 | Xây dưưng mơi NSH ban Dăn va ban Khao xa Tương Ha | 2907296 | C | Xa Tương Ha | 398587 | 2907296 | 2024-2025 | 2012213 | 496496 | |||||
| 36 | 1891109 | 2150000 | Thủy lợi bản Khóp | |||||||||||||
| 37 | 9690996 | 10000000 | Cai tao, sưa chưa, nâng câp cơ sơ vât chât cho cac trương hoc trên dia ban huyên Mai Sơn năm hoc 2024-2025 | 9491192 | ||||||||||||
| 38 | 61222763 | 65000000 | Chỉnh trang đô thị thị trấn Thuận Châu, huyện Thuận Châu | 25312007 | 36000000 | |||||||||||
| 39 | 1429837 | 1650000 | Nâng cấp, sữa chữa công trình nước sinh hoạt điểm Phiêng Mựt I | |||||||||||||
| 40 | 1330450 | 1360000 | Nâng cấp, sửa chữa nước sinh hoạt bản Sản xã Chiềng Khoang |