Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
96
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607231453 | 25 | Tru sơ lam viêc Đang uy, HĐND, UBND xa Mương E, huyên Thuân Châu | C | 2021-2023 | Xa Mương E | 14000000 | 13516000 | 13516000 | 10021213 | 280900 | 1407606 | 1806281 | |||||
| 32 | 202607231453 | 26 | Khu xư ly chât thai răn trung tâm Sôp Côp, huyên Sôp Côp, tinh Sơn La | C | 2017-2019 | Xa Sôp Côp | 19940000 | 17955679 | 17955679 | 12535232 | 4306100 | 1114347 | 17713496 | |||||
| 33 | 202607231453 | 27 | Sưa chưa, nâng cââp trương mâm non Hoa Mi Dôm Cang, xa Dôm Cang, huyên Sôp Côp | C | 2025-2025 | Xa Dôm Cang | 539950.08 | 523730 | 523730 | 461805 | 61925 | 523730 | ||||||
| 34 | 202607231453 | 28 | Sưa chưa, nâng câp trương mâm non Ban Mai, xa Nâm Lanh, huyên Sôp Côp | C | 2025-2025 | Xa Nâm Lanh | 751369 | 710878 | 710878 | 625896 | 84982 | 710878 | ||||||
| 35 | 202607231453 | 29 | Đâu tư, xây dưng nha lơp hoc 3 tâng 9 phong THCS Chiêng Sinh | C | 15/8/2024-30/6/2025 | TP Sơn La | 8500000 | 8162091 | 8162091 | 6796632 | 388888 | 976571 | 8061554 | 100537 | ||||
| 36 | 202607231453 | 30 | Đâu tư, xây dưng nha lơp hoc 2 tâng 6 phong trương Tiêu hoc Quyêt Tâm | C | 27/8/2024-28/6/2025 | TP Sơn La | 6209941 | 6384215 | 6384215 | 5180447 | 451145 | 752623 | 6094088 | 290127 | ||||
| 37 | 202607231453 | 31 | Nâng cấp, sửa chữa Hội trường văn hóa huyện Bắc Yên | C | 11/2024-8/2025 | Xa Băc Yên | 8280000 | 8122674 | 8122674 | 4826545 | 2465171 | 830958 | 8122674 | |||||
| 38 | 202607231453 | 32 | Hoan thiên cơ sơ vât chât vê y tê, đam bao tiêu chi xây dưng nông thôn mơi giai đoan 2021-2025 cua cac xa trên đia ban huyên Quynh Nhai | C | 07/2024-02/2025 | Xa Quynh Nhai | 10000000 | 9133575 | 9133575 | 8101042 | 1032533 | 9133575 | ||||||
| 39 | 202607231453 | II | Dự án đã nộp hồ sơ quyết toán, chưa được phê duyệt quyết toán | 1355689155 | 1207040760.183 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 814859883 | 263009154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | 202607231453 | 1 | Trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND, UBND xã É Tòng, huyện Thuận Châu | 9170000 | 9170000 | 9170000 |