Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
3
0
| STT | Giá trị đề nghị QT hoặc giá trị KLHT được nghiệm thu | Tổng mức đầu tư, dự toán điều chỉnh lần cuối | Nội dung | Vốn khác, vốn xã hội hóa đã thanh toán | Giá trị QT được duyệt GPMB | Ngân sách TW đã thanh toán | Nhóm dự án | Ngân sách địa phương đã thanh toán | Địa điểm xây dựng | Giá trị QT được duyệt KTCB | KLHT còn lại chưa thanh toán | Giá trị QT được duyệt tổng cộng | Thời gian KC-HT | Chênh lệch giảm | Giá trị QT được duyệt Xây dựng | Giá trị QT được duyệt thiết bị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 2491913 | 2600000 | Nâng cấp, sữa chữa nước sinh hoạt bản Bon xã Mường Chiên | |||||||||||||
| 112 | 4255290 | 4400000 | Nâng cấp, sửa chữa đường vào điểm Pha Dảo xã Mường Sại | |||||||||||||
| 113 | 4180520 | 4500000 | Trương mâm non Na Bo 4 phong hoc, xa Na Bo, huyên Mai Sơn | 2903849 | 987473 | |||||||||||
| 114 | 228879896 | 244422164.08 | Dự án đã được phê duyệt quyết toán | 0 | 12761839 | 30691325 | 177818648 | 27550088 | 4701683 | 228879896 | 0 | 180992865 | 7575104 | |||
| 115 | 1045303 | 1100000 | Trường tiểu học xã Pá Ma- Pha Khinh; Hạng mục: 01 phòng học điểm trường Tậu- Khứm | |||||||||||||
| 116 | 2886788 | 3000000 | Câu qua suôi ban Me, xa Chiêng Chung, huyên Mai Sơn (nay la xa Mương Chanh tinh Sơn La) | 2851260 | ||||||||||||
| 117 | 1150976 | 1300000 | Nâng cấp, sữa chữa nước sinh hoạt bản Hé xã Mường Chiên | |||||||||||||
| 118 | 1441340 | 1550000 | Nha văn hoa ban Phiêng Pen, xa Mương Lan | 1441340 | C | Sôp Côp | 178430 | 1441340 | 2024-2025 | 1262910 | ||||||
| 119 | 1192110 | 1258155 | Nâng cấp, sửa chữa thủy lợi bản He xã Chiềng Khoang | |||||||||||||
| 120 | 2954882 | 3200000 | Sưa chưa, bao dương cơ sơ vât chât môt sô trương hoc trên đia ban huyên năm 2025 (điêm trương Mương Men) |