Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
96
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607231453 | 15 | Sưa chưa câu cưng ban Na Tong - Phiêng Đin - Xen Xay, xa Nâm Ty, huyên Sông Ma | C | 11/2024-7/2025 | Xa Nâm Ty | 8160000 | 7614036 | 7614036 | 6763542 | 850494 | 7614036 | ||||||
| 22 | 202607231453 | 16 | Xây mơi nươc sinh hoat ban Đu Lau, xa Tân Lang | C | 2024-2025 | Xa Tân Lang | 3800000 | 3647362 | 3647362 | 2089972 | 1069722 | 487668 | 2076640 | |||||
| 23 | 202607231453 | 17 | Đương nôi ban Pin, xa Nam Phong, huyên Phu Yên | C | 2024-2025 | Xa Nam Phong | 1700000 | 1628025 | 1628025 | 1418550 | 209475 | 1628025 | ||||||
| 24 | 202607231453 | 18 | Xây dưng câu ban Nhôp (Km5+017 ĐT.108) | C | 2024-2025 | Sơ Xây dưng tinh Sơn La | 6400000 | 6192421 | 6192421 | 5485314 | 707107 | 6119165 | 73256 | |||||
| 25 | 202607231453 | 19 | Xây dưưng mơi NSH ban Dăn va ban Khao xa Tương Ha | C | 2024-2025 | Xa Tương Ha | 3000000 | 2907296 | 2907296 | 2012213 | 496496 | 398587 | 2907296 | |||||
| 26 | 202607231453 | 20 | Cai tao, sưa chưa Khuôn viên 3-2 va đôi tên thanh Vươn hoa 8-4 huyên Phu Yên | C | 2024-2025 | Xa Phu Yên | 2000000 | 1906157 | 1906157 | 1684945 | 221212 | 1906157 | ||||||
| 27 | 202607231453 | 21 | Nha lơp hooc trương TH&THCS xa Tương Tiên | C | 28/3/2023-28/5/2025 | Xa Tươơng Tiên | 9950000 | 9804100 | 9804100 | 8599468 | 1204632 | 9804100 | ||||||
| 28 | 202607231453 | 22 | Đâu tư cưng hoa đương đên trung tâm xa Chiêng Khay (đoan tư ban Co Noi đên ban Khâu Pum) | C | 2023-2025 | Xa Chiêng Khay | 4666703 | 4208567 | 4208567 | 3707478 | 501089 | 2416000 | 1792567 | |||||
| 29 | 202607231453 | 23 | Đâu tư cưng hoa đương tư ban Hâu đên Trung tâm xa Chiêng Khoang (đoan tư ban Hâu đên ban Phiêng Ly) | C | 2023-2025 | Xa Chiêng Khoang | 6720000 | 6364286 | 6364286 | 5600150 | 764136 | 5520000 | 844286 | |||||
| 30 | 202607231453 | 24 | Sưa chưa, nâng câp trương TH va THCS Mương Va, huyên Sôp Côp | C | 2025-2025 | Xa Mương Va | 1741572 | 1683756 | 1683756 | 1477925 | 205831 | 1683756 |