Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
3
0
| STT | Giá trị đề nghị QT hoặc giá trị KLHT được nghiệm thu | Tổng mức đầu tư, dự toán điều chỉnh lần cuối | Nội dung | Vốn khác, vốn xã hội hóa đã thanh toán | Giá trị QT được duyệt GPMB | Ngân sách TW đã thanh toán | Nhóm dự án | Ngân sách địa phương đã thanh toán | Địa điểm xây dựng | Giá trị QT được duyệt KTCB | KLHT còn lại chưa thanh toán | Giá trị QT được duyệt tổng cộng | Thời gian KC-HT | Chênh lệch giảm | Giá trị QT được duyệt Xây dựng | Giá trị QT được duyệt thiết bị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3011814 | 3150000 | Nâng cấp, sữa chữa nước sinh hoạt bản Quyền xã Mường Chiên | |||||||||||||
| 22 | 588846 | 637554 | Sửa chữa công trình NSH bản Thống Nhất A-B, xã Thôm Mòn, huyện Thuận Châu | |||||||||||||
| 23 | 1459409 | 1520000 | Kênh mương ban Pm Chăm, ban Đen, xa Mương Chanh, huyên Mai Sơn | 1307409 | ||||||||||||
| 24 | 1244435 | 1400000 | Nâng cấp, sữa chữa công trình nước sinh hoạt bản Huổi Tèo | |||||||||||||
| 25 | 2230234 | 2310000 | Trường mầm non Hoa Hồng; Hạng mục: Nhà lớp học 1T2P điểm trường Kéo Ca+ phụ trợ | |||||||||||||
| 26 | 1906157 | 2000000 | Cai tao, sưa chưa Khuôn viên 3-2 va đôi tên thanh Vươn hoa 8-4 huyên Phu Yên | C | 1906157 | Xa Phu Yên | 221212 | 1906157 | 2024-2025 | 1684945 | ||||||
| 27 | 8122674 | 8280000 | Nâng cấp, sửa chữa Hội trường văn hóa huyện Bắc Yên | C | 8122674 | Xa Băc Yên | 830958 | 8122674 | 11/2024-8/2025 | 4826545 | 2465171 | |||||
| 28 | 1594710 | 1708000 | Nâng cấp, sửa chữa nước sinh hoạt bản Lốm Lầu, xã Chiềng Ơn, huyện Quỳnh Nhai | |||||||||||||
| 29 | 4100417 | 4300000 | Khắc phục chống ngập úng cục bộ tiểu khu 4, thị trấn Hát Lót huyện Mai Sơn | C | 4084074 | Xa Mai Sơn | 403515 | 16343 | 4100417 | 27/11/2024-30/6/2025 | 3696902 | |||||
| 30 | 647826 | 705141 | Sửa chữa công trình NSG bản Púng, xã Púng Tra, huyện Thuận Châu |