Đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
2024.11.26. QĐ 2524.UBND tinh - don gia nhan cong . PDF
48
53
| STT | Stt | Tên nhân công | Nhóm | Cấp bậc | Hệ số cấp bậc | Đơn vị tính | Đơn giá nhân công khu vực 3 (Thành phố Sơn La), vùng III (đơn vị đồng) | Đơn giá nhân công khu vực 4 (các huyện), vùng IV (đơn vị đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | [1] | [2] | [3] | [4] | [5] | [6] | [7] | [8] |
| 2 | I | Nhóm nhân công xây dựng | ||||||
| 3 | 1 | Nhóm I | ||||||
| 4 | Nhân công 1,0/7 nhóm I | I | 1,0/7 | 1 | công | 153947 | 144737 | |
| 5 | Nhân công 2,0/7 nhóm I | I | 2,0/7 | 1.18 | công | 181658 | 170789 | |
| 6 | Nhân công 3,0/7 nhóm I | I | 3,0/7 | 1.39 | công | 213987 | 201184 | |
| 7 | Nhân công 3,5/7 nhóm I | I | 3,5/7 | 1.52 | công | 234000 | 220000 | |
| 8 | Nhân công 4,0/7 nhóm I | I | 4,0/7 | 1.65 | công | 254013 | 238816 | |
| 9 | Nhân công 5,0/7 nhóm I | I | 5,0/7 | 1.94 | công | 298658 | 280789 | |
| 10 | Nhân công 6,0/7 nhóm I | I | 6,0/7 | 2.3 | công | 354079 | 332895 |