Đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
2024.11.26. QĐ 2524.UBND tinh - don gia nhan cong . PDF
48
53
| STT | Stt | Tên nhân công | Nhóm | Cấp bậc | Hệ số cấp bậc | Đơn vị tính | Đơn giá nhân công khu vực 3 (Thành phố Sơn La), vùng III (đơn vị đồng) | Đơn giá nhân công khu vực 4 (các huyện), vùng IV (đơn vị đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nhóm vận hành máy, thiết bị thi công xây dựng | |||||||
| 32 | Nhân công 1,0/7 nhóm IV | IV | 1,0/7 | 1 | công | 186513 | 180921 | |
| 33 | Nhân công 2,0/7 nhóm IV | IV | 2,0/7 | 1.18 | công | 220086 | 213487 | |
| 34 | Nhân công 3,0/7 nhóm IV | IV | 3,0/7 | 1.39 | công | 259253 | 251480 | |
| 35 | Nhân công 3,5/7 nhóm IV | IV | 3,5/7 | 1.52 | công | 283500 | 275000 | |
| 36 | Nhân công 4,0/7 nhóm IV | IV | 4,0/7 | 1.65 | công | 307747 | 298520 | |
| 37 | Nhân công 5,0/7 nhóm IV | IV | 5,0/7 | 1.94 | công | 361836 | 350987 | |
| 38 | Nhân công 6,0/7 nhóm IV | IV | 6,0/7 | 2.3 | công | 428980 | 416118 | |
| 39 | Nhân công 7,0/7 nhóm IV | IV | 7,0/7 | 2.71 | công | 505451 | 490296 | |
| 40 | Nhóm lái xe các loại |