Đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
2024.11.26. QĐ 2524.UBND tinh - don gia nhan cong . PDF
48
53
| STT | Stt | Tên nhân công | Nhóm | Cấp bậc | Hệ số cấp bậc | Đơn vị tính | Đơn giá nhân công khu vực 3 (Thành phố Sơn La), vùng III (đơn vị đồng) | Đơn giá nhân công khu vực 4 (các huyện), vùng IV (đơn vị đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3 | Nhóm III | ||||||
| 22 | Nhân công 1,0/7 nhóm III | III | 1,0/7 | 1 | công | 184539 | 177303 | |
| 23 | Nhân công 2,0/7 nhóm III | III | 2,0/7 | 1.18 | công | 217757 | 209217 | |
| 24 | Nhân công 3,0/7 nhóm III | III | 3,0/7 | 1.39 | công | 256510 | 246451 | |
| 25 | Nhân công 3,5/7 nhóm III | III | 3,5/7 | 1.52 | công | 280500 | 269500 | |
| 26 | Nhân công 4,0/7 nhóm III | III | 4,0/7 | 1.65 | công | 304490 | 292549 | |
| 27 | Nhân công 5,0/7 nhóm III | III | 5,0/7 | 1.94 | công | 358007 | 343967 | |
| 28 | Nhân công 6,0/7 nhóm III | III | 6,0/7 | 2.3 | công | 424441 | 407796 | |
| 29 | Nhân công 7,0/7 nhóm III | III | 7,0/7 | 2.71 | công | 500102 | 480490 | |
| 30 | 4 | Nhóm IV |