DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG CÂY HẰNG NĂM VỤ ĐÔNG XUÂN NĂM 2024
Tài liệu đính
kèm:
Vu dong xuan . PDF
913
595
| STT | Tên chỉ tiêu | Mã số | Đơn vị tính | Chính thức năm trước | Ước tính/ sơ bộ năm báo cáo | Năm báo cáo so chính thức năm trước (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A | B | C | 1 | 2 | 3=2/1*100 |
| 2 | TỔNG DT GIEO TRỒNG | Ha | 42,174 | 41,661 | 98.78 | |
| 3 | Lúa | 0111 | 13,195 | 12,936 | 98.04 | |
| 4 | Diện tích gieo trồng | 01110091 | Ha | 13,195 | 12,936 | 98.04 |
| 5 | Năng suất gieo trồng | 01110093 | Tạ/ha | 57.67 | 57.53 | 99.76 |
| 6 | Sản lượng | 0111009 | Tấn | 76,090 | 74,415 | 97.80 |
| 7 | Chia ra Lúa ruộng: | |||||
| 8 | Diện tích gieo trồng | 11100951 | Ha | 13,195 | 12,936 | 98.04 |
| 9 | Năng suất gieo trồng | 11100953 | Tạ/ha | 57.67 | 57.53 | 99.76 |
| 10 | Sản lượng | 01110095 | Tấn | 76,090 | 74,415 | 97.80 |