Diện tích gieo trồng, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng đến tháng 9 năm 2025
197
4
| STT | STT | Cây trồng | Thông tin | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I | CÂY HÀNG NĂM | |||
| 2 | 1 | Lúa xuân | Diện tích gieo trồng | Ha | 13191 |
| 3 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | 13189 | ||
| 4 | Năng suất | tạ/ha | |||
| 5 | Sản lượng | tấn | 76831 | ||
| 6 | Lúa mùa | Diện tích gieo trồng | Ha | 32779 | |
| 7 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |||
| 8 | Năng suất | tạ/ha | |||
| 9 | Sản lượng | tấn | |||
| 10 | 2 | Ngô vụ Hè thu | Diện tích gieo trồng | Ha | 72075 |