Diện tích gieo trồng, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng đến tháng 9 năm 2025
197
4
| STT | STT | Cây trồng | Thông tin | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |||
| 12 | Năng suất | tạ/ha | |||
| 13 | Sản lượng | tấn | 1286 | ||
| 14 | 3 | Ngô vụ Đông Xuân | Diện tích gieo trồng | Ha | 3091 |
| 15 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |||
| 16 | Năng suất | tạ/ha | |||
| 17 | Sản lượng | tấn | 11678 | ||
| 18 | 4 | Sắn | Diện tích gieo trồng | Ha | 44176 |
| 19 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |||
| 20 | Năng suất | tạ/ha | 121.83 |