Diện tích gieo trồng, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng đến tháng 9 năm 2025
197
4
| STT | STT | Cây trồng | Thông tin | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 631 | |||||
| 632 | |||||
| 633 | |||||
| 634 | |||||
| 635 | |||||
| 636 | |||||
| 637 | |||||
| 638 | |||||
| 639 | |||||
| 640 |