Diện tích gieo trồng, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng đến tháng 9 năm 2025
197
4
| STT | STT | Cây trồng | Thông tin | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |||
| 32 | Năng suất | tạ/ha | |||
| 33 | Sản lượng | tấn | |||
| 34 | 8 | Cây khác: ........ | Diện tích hiện có | Ha | 17400 |
| 35 | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |||
| 36 | Năng suất | tạ/ha | |||
| 37 | Sản lượng | tấn | |||
| 38 | II | CÂY LÂU NĂM | |||
| 39 | 1 | Cây công nghiệp | |||
| 40 | - | Cao su | Diện tích hiện có | Ha | 5216 |