Danh sách dữ liệu chợ
84
3
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chợ Bảo tàng | 2000 | 381907.56388775 | 2306881.1206376 |
| 2 | Chợ Trung tâm thị trấn Mộc Châu | 2002 | 384365.87933679 | 2306350.3712143 |
| 3 | Chợ Song Khủa | 2015 | 408565.93068516 | 2315533.1965907 |
| 4 | Chợ Trung tâm xã Mường Sại | 2020 | 291888.26068674 | 2390634.8997717 |
| 5 | Chợ Trung tâm thị trấn Thuận Châu | 2007 | 286439.46347756 | 2372374.2684338 |
| 6 | Chợ Tông Lạnh | 2000 | 293906.33381086 | 2371135.9175442 |
| 7 | Chợ Thôm Mòn | 2010 | 288230.67716248 | 2371783.869473 |
| 8 | Chợ Km 70 | 2007 | 388137.5693434 | 2305417.5298579 |
| 9 | Chợ xã Chiềng Yên | 2015 | 337532.64040918 | 2329013.9523869 |
| 10 | Chợ Liên Hoà | 2015 | 408356.69028776 | 2321852.5997689 |