Danh sách dữ liệu chợ
106
2
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chợ Bảo tàng | 2000 | 381907.56388775 | 2306881.1206376 |
| 2 | Chợ Trung tâm thị trấn Mộc Châu | 2002 | 384365.87933679 | 2306350.3712143 |
| 3 | Chợ Song Khủa | 2015 | 408565.93068516 | 2315533.1965907 |
| 4 | Chợ Suối Bàng | 1999 | 403408.25211529 | 2310797.5949832 |
| 5 | Chợ Phiêng Nèn | 2011 | 278713.71792266 | 2396769.7630212 |
| 6 | Chợ Trung tâm xã Chiềng Khay | 2007 | 283767.97488017 | 2419251.8268849 |
| 7 | Chợ Phiêng Mựt | 2010 | 289016.66027295 | 2412656.1978741 |
| 8 | Chợ Trung tâm xã Mường Sại | 2020 | 291888.26068674 | 2390634.8997717 |
| 9 | Chợ Trung tâm thị trấn Thuận Châu | 2007 | 286439.46347756 | 2372374.2684338 |
| 10 | Chợ Tông Lạnh | 2000 | 293906.33381086 | 2371135.9175442 |