Danh sách dữ liệu chợ
106
2
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Chợ Thôm Mòn | 2010 | 288230.67716248 | 2371783.869473 |
| 12 | Chợ Km 70 | 2007 | 388137.5693434 | 2305417.5298579 |
| 13 | Chợ xã Chiềng Yên | 2015 | 337532.64040918 | 2329013.9523869 |
| 14 | Chợ Liên Hoà | 2015 | 408356.69028776 | 2321852.5997689 |
| 15 | Chợ Xuân Nha | 2024 | 398559.37097968 | 2290907.8233109 |
| 16 | Chợ xã Mường Bú | 2018 | 319397.89380575 | 2369993.1872582 |
| 17 | Chợ xã Chiềng Hoa | 2020 | 333224.23390167 | 2368525.7806574 |
| 18 | Chợ Trung tâm huyện Bắc Yên (cũ) | 2004 | 363358.75718128 | 2350850.5796287 |
| 19 | Chợ bản Ngậm | 1999 | 371108.70230196 | 2334986.5186964 |
| 20 | Chợ Chiềng Bôm | 2013 | 281911.3012802 | 2372167.7429605 |