Danh sách dữ liệu chợ
84
3
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Chợ Xuân Nha | 2024 | 398559.37097968 | 2290907.8233109 |
| 12 | Chợ Suối Bàng | 1999 | 403408.25211529 | 2310797.5949832 |
| 13 | Chợ Phiêng Nèn | 2011 | 278713.71792266 | 2396769.7630212 |
| 14 | Chợ Trung tâm xã Chiềng Khay | 2007 | 283767.97488017 | 2419251.8268849 |
| 15 | Chợ Phiêng Mựt | 2010 | 289016.66027295 | 2412656.1978741 |
| 16 | Chợ Huổi Cuổi (chợ bệnh viện) | 2011 | 280915.63117258 | 2395228.2053838 |
| 17 | Chợ xã Cà Nàng | 2014 | 272717.38028384 | 2428117.2834343 |
| 18 | Chợ xã Mường Giôn | 2024 | 284280.23050517 | 2420347.818599 |
| 19 | Chợ Trung tâm Pá Ma Pha Khinh | 2018 | 275935.32278604 | 2412256.8049988 |
| 20 | Chợ xã Chiềng Sơn | 2008 | 380355.30640906 | 2296348.584055 |