Danh sách dữ liệu chợ
84
3
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Chợ Nà Si | 2018 | 322804.13194672 | 2347432.8983302 |
| 82 | Chợ Quyết Tâm | 2013 | 311299.57222507 | 2357838.5798034 |
| 83 | Chợ Tiểu khu 8 | 2006 | 328096.88246875 | 2346489.9724513 |
| 84 | Chợ khu đô thị Cò Nòi | 2025 | 334467.3187169 | 2340195.1642182 |
| 85 | Chợ Trung tâm thị trấn Sông Mã | 2001 | 291909.13165022 | 2335506.6625308 |
| 86 | Chợ Trung tâm | 1991 | 308985.71523476 | 2361439.605692 |
| 87 | Chợ Gốc phượng | 2013 | 308829.54233633 | 2360232.2936417 |
| 88 | Chợ Rặng Tếch | 2017 | 308438.42133505 | 2361163.9289474 |
| 89 | Chợ Chiềng An | 2014 | 309045.6939598 | 2363297.7760439 |
| 90 | Chợ Chiềng Đen | 2005 | 301947.9396501 | 2365699.0998112 |