Danh sách dữ liệu chợ
84
3
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Chợ Hang Miến | 2015 | 419715.10801159 | 2310619.3226674 |
| 22 | Chợ Trung tâm huyện | 2011 | 279865.54280992 | 2396925.0756293 |
| 23 | Chợ xã Mường Chiên | 2014 | 275774.16562515 | 2419775.8331432 |
| 24 | Chợ Trung tâm xã Nặm Ét | 2012 | 291642.05646603 | 2386670.1198886 |
| 25 | Chợ Mường Bám | 2007 | 256980.9777185 | 2368048.8375419 |
| 26 | Chợ Noong Lay | 2017 | 290995.1521006 | 2379577.17575 |
| 27 | Chợ trung tâm xã Nậm Lầu | 2009 | 289251.69578946 | 2364193.5310326 |
| 28 | Chợ Mường Khiên | 2022 | 306458.73903667 | 2378079.4418442 |
| 29 | Chợ cụm xã Co Tòng - Pá Lông | 2014 | 267250.43245811 | 2357316.758275 |
| 30 | Chợ Muờng É | 2020 | 274658.46918916 | 2380920.0127735 |