Danh sách dữ liệu chợ
84
3
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 31 | Chợ Trung tâm thị trấn Mường La | 2020 | 321422.02170316 | 2379718.7834063 |
| 32 | Chợ xã Mường Bú | 2018 | 319397.89380575 | 2369993.1872582 |
| 33 | Chợ xã Chiềng Hoa | 2020 | 333224.23390167 | 2368525.7806574 |
| 34 | Chợ Trung tâm huyện Bắc Yên (cũ) | 2004 | 363358.75718128 | 2350850.5796287 |
| 35 | Chợ bản Ngậm | 1999 | 371108.70230196 | 2334986.5186964 |
| 36 | Chợ Chiềng Bôm | 2013 | 281911.3012802 | 2372167.7429605 |
| 37 | Chợ Bó Mười | 2016 | 302185.11098664 | 2374459.6437191 |
| 38 | Chợ trung tâm xã Co Mạ | 2005 | 271418.33230252 | 2357965.3102987 |
| 39 | Chợ Phổng Lập | 2004 | 277709.16092278 | 2378299.231445 |
| 40 | Chợ xã Chiềng Lao | 2024 | 311261.25813673 | 2392394.9589248 |