Bảng giá đất ở
297
3
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||
| 2 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Điểm đầu khu đất Trường THCS Hua Păng đến cách khu đất trụ sở Công an xã Đoàn Kết + 600m | 800 | 330 | 260 | 180 | 110 |
| 3 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ khu đất Trụ sở Công an xã Đoàn Kết + 600m đến km 46+800 theo Quốc lộ 43 (Bản Nà Mường) | 700 | 290 | 210 | 150 | 90 |
| 4 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ hết đất nhà ông Mùi Văn Hòa (bản Kè Tèo) đến điểm rẽ đi Sao Tua (xã Tân Yên) | 640 | 390 | 290 | 190 | 140 |
| 5 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ điểm rẽ đi Sao Tua (xã Tân Yên) đến hết bến phà Vạn Yên | 580 | 350 | 260 | 170 | 120 |
| 6 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ ngã ba Quốc lộ 43 hướng đi xã Tà Lại (cũ) (nay thuộc xã Đoàn Kết) +100m | 1000 | 660 | 510 | 330 | 220 |
| 7 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ hướng đi xã Tà Lại (cũ) (nay thuộc xã Đoàn Kết) +100m đến đường rẽ vào UBND xã Tà Lại (cũ) (nay thuộc xã Đoàn Kết) + 200m | 480 | 290 | 210 | 150 | 90 |
| 8 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ ngã ba đường đi xã Quy Hướng cũ đến cầu cứng bản Kè Tèo | 480 | 290 | 210 | 150 | 90 |
| 9 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ cầu cứng bản Kè Tèo đến hết địa phận xã Nà Mường (cũ) | 390 | 310 | 220 | 200 | 160 |
| 10 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ hết địa phận xã Nà Mường (cũ) đến trung tâm xã Quy Hướng (cũ) | 310 | 250 | 190 | 160 | 110 |