Bảng giá đất ở
297
3
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ Quốc lộ 43 đến hết đất Trạm y tế xã | 3500 | 1000 | 800 | 500 | 400 |
| 22 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ hết đất Trạm y tế xã đến giáp cổng Trường Tiểu học Chiềng Sơn | 3500 | 1500 | 1000 | 800 | 600 |
| 23 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ cổng Trường Tiểu học Chiềng Sơn đến qua cổng trụ sở CTCP Chè Chiềng Ve + 100m | 3500 | 2000 | 1500 | 1000 | 800 |
| 24 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ cổng trụ sở CTCP Chè Chiềng Ve + 100m đến đường rẽ vào Xưởng Chè + 100m | 1070 | 650 | 490 | 330 | 220 |
| 25 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ đường rẽ vào xưởng chè + 100m đến hết đất Đồn Biên phòng Chiềng Sơn hướng đi xã Xuân Nha | 830 | 500 | 380 | 250 | 170 |
| 26 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ ngã ba Trung tâm xã đi Nậm Dên ngoài phạm vi 20m đến cầu tiểu khu 2/9 | 740 | 450 | 340 | 220 | 150 |
| 27 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ đường Tỉnh lộ 102 ngoại phạm vi 20m đến đất Công ty chè Chiềng Ve | 1500 | 920 | 690 | 460 | 300 |
| 28 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ đường Tỉnh lộ 102 ngoài phạm vi 20m đến hết đất nhà Thỏa Thiềng | 910 | 560 | 420 | 280 | 190 |
| 29 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ đường Tỉnh lộ 102 ngoài phạm vi 20m đến hết đất nhà Minh + Đức (Tiểu khu 4) | 910 | 560 | 420 | 280 | 190 |
| 30 | Xã Chiềng Sơn | Quốc lộ 43 đoạn từ giáp đất thị trấn Mộc Châu (cũ) đến Trụ sở xã Lóng Sập | Từ đường rẽ xuống thác Dải Yếm đến hết đất phường Mộc Châu | 800 | 450 | 300 | 150 | 100 |