Bảng giá đất ở
298
3
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1811 | Xã Chiềng Khương | Khu trung tâm xã Chiềng Khương, xã Mường Sại cũ (nay thuộc xã Chiềng Khương) | Các bản khác còn lại (không nằm trên tuyến đường Quốc lộ 4G) | 200 | 150 | 120 | 80 | 50 |
| 1812 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Từ M21 đến Quốc lộ 4G đến hết đất đơn vị C2 | 550 | 330 | 220 | 160 | 100 |
| 1813 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Đường Tuần tra biên giới, Từ M21 Quốc lộ 4G đến ngã ba đường vào bản Búa | 390 | 240 | 180 | 130 | 80 |
| 1814 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Đường vào trụ sở UBND xã Chiềng Khương đến cổng trụ sở UBND xã Chiềng Khương | 550 | 330 | 260 | 170 | 110 |
| 1815 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Tuyến Mường Hung - Chiềng Khương từ bản Cỏ đến hết bản Ten Pạch | 280 | 220 | 170 | 150 | 110 |
| 1816 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Tuyến đường tuần tra biên giới từ ngã ba bản Búa đến cầu cứng bản Búa | 310 | 250 | 190 | 160 | 130 |
| 1817 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Tuyến đường tuần tra biên giới từ ngã ba bản Búa đến hết đất nhà ông Quàng Văn Vui - bản Cỏ | 280 | 220 | 170 | 150 | 110 |
| 1818 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Từ hết đất đơn vị C2 đến hết đất nhà ông Đào Tuấn Anh (bản Khương Tiên) | 440 | 280 | 170 | 100 | 80 |
| 1819 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Từ cầu tràn bản Mo đến hết đất bản Huổi Mo (khu Tái định cư) | 200 | 160 | 100 | 90 | 80 |
| 1820 | Xã Chiềng Khương | Trục đường giao thông chính, khu dân cư | Từ hết đất nhà ông Anh Ngát đến nghĩa địa bản Huổi Nhương | 420 | 280 | 110 | 90 | 80 |