Tổng hợp về an toàn thực phẩm
17
0
| STT | Mã kỳ | TT | Cơ sở chế biến | Tiêu chuẩn chất lượng | Thời gian | Ngày kiểm tra gần nhất | Kết quả kiểm tra | Số lần vi phạm | Ngày kiểm tra gần nhất. | Cơ quan kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||
| 2 | 2026 | 1 | Công ty CP Phúc Sinh Sơn La | 45763 | Đạt | 0 | 45763 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 3 | 2026 | 2 | Công ty TNHH HHD Mộc Châu | 45820 | Đạt | 0 | 45820 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 4 | 2026 | 3 | Công ty TNHH chè Mộc Sương | 45821 | Đạt | 0 | 45821 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 5 | 2026 | 4 | Công ty CP trà Tân Cương | 45820 | Đạt | 0 | 45820 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 6 | 2026 | 5 | Công ty TNHH Chế biến Chè Tân Lập | 45820 | Đạt | 0 | 45820 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 7 | 2026 | 6 | Công ty TNHH IC Food Sơn La | 45911 | Đạt | 0 | 45911 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 8 | 2026 | 15 | Công ty CP chế biến thực phẩm sạch Vân Hồ | 45419 | Đạt | 0 | 45419 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 9 | 2026 | 16 | Công ty CP chè chiềng Đi | ISO | 45911 | Đạt | 0 | 45911 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||
| 10 | 2026 | 17 | Công ty TNHH MTV Đạt Thủy | 45674 | Đạt | 0 | 45674 | Sở NN &PTNT |