Tổng hợp về an toàn thực phẩm
17
0
| STT | Mã kỳ | TT | Cơ sở chế biến | Tiêu chuẩn chất lượng | Thời gian | Ngày kiểm tra gần nhất | Kết quả kiểm tra | Số lần vi phạm | Ngày kiểm tra gần nhất. | Cơ quan kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 18 | Công ty TNHH cà phê Sơn La | 45923 | Đạt | 0 | 45923 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 12 | 2026 | 19 | Công ty CP chè Sơn La | 45519 | B | 0 | 45519 | Sở NN &PTNT | |||
| 13 | 2026 | 20 | Công ty CP chế biến cà Phê Sơn La | 45924 | Đạt | 0 | 45924 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 14 | 2026 | 21 | Công ty TNHH NN Xanh Phong Phú | 45505 | A | 0 | 45505 | Sở NN &PTNT | |||
| 15 | 2026 | 22 | Công ty CP thực phẩm đồng Giao | 45520 | A | 0 | 45520 | Sở NN &PTNT | |||
| 16 | 2026 | 23 | Công ty CP sản xuất thương mại đầu tư VFI | 46021 | Đạt | 0 | 46021 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 17 | 2026 | 24 | Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hải Đăng | 44623 | Đạt | 0 | 44623 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 18 | 2026 | 25 | Công ty CP sản phần sản xuất, chế biến nông sản Sơn La | 45836 | A | 0 | 45836 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 19 | 2026 | 26 | Công ty TNHH Gia Bảo 26 | 45249 | A | 0 | 45249 | Sở NN &PTNT | |||
| 20 | 2026 | 27 | Công ty TNHH Trà Thu Đan | 45897 | Đạt | 0 | 45897 | Sở Nông nghiệp và Môi trường |