Tổng hợp về an toàn thực phẩm
64
1
| STT | Mã kỳ | TT | Cơ sở chế biến | Tiêu chuẩn chất lượng | Thời gian | Ngày kiểm tra gần nhất | Kết quả kiểm tra | Số lần vi phạm | Ngày kiểm tra gần nhất. | Cơ quan kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 10 | Công ty CP Sơn Hà | 45274 | A | 0 | 45274 | Sở NN & PTNT | |||
| 12 | 2026 | 11 | Công ty TNHH Hưng Hán | 45519 | Đạt | 0 | 45519 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 13 | 2026 | 12 | Công ty CP chè Chiềng Ve - Mộc Châu | 45028 | Đạt | 0 | 45028 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 14 | 2026 | 13 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Bảo | ISO | 45796 | Đạt | 0 | 45796 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||
| 15 | 2026 | 14 | Công ty TNHH Trà và đặc sản Tây Bắc | 45504 | A | 0 | 45504 | Sở NN &PTNT | |||
| 16 | 2026 | 31 | Công ty TNHH thực phẩm sạch Việt Nhật | Đạt | 0 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||||
| 17 | 2026 | 32 | Công ty TNHH Nghiên cứu và phát triển sản phẩm Tây Bắc | ISO | Đạt | 0 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||||
| 18 | 2026 | 33 | Công ty TNHH Vũ Tuấn Sơn La | Đạt | 0 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||||
| 19 | 2026 | 34 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh và Thương Mại Thiên Anh | Đạt | 0 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||||
| 20 | 2026 | 35 | Công ty TNHH LiGarden Việt Nam | Đạt | 0 | Sở Nông nghiệp và Môi trường |