Tổng hợp về an toàn thực phẩm
64
1
| STT | Mã kỳ | TT | Cơ sở chế biến | Tiêu chuẩn chất lượng | Thời gian | Ngày kiểm tra gần nhất | Kết quả kiểm tra | Số lần vi phạm | Ngày kiểm tra gần nhất. | Cơ quan kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 21 | Công ty TNHH NN Xanh Phong Phú | 45505 | A | 0 | 45505 | Sở NN &PTNT | |||
| 32 | 2026 | 22 | Công ty CP thực phẩm đồng Giao | 45520 | A | 0 | 45520 | Sở NN &PTNT | |||
| 33 | 2026 | 23 | Công ty CP sản xuất thương mại đầu tư VFI | 46021 | Đạt | 0 | 46021 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 34 | 2026 | 24 | Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hải Đăng | 44623 | Đạt | 0 | 44623 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 35 | 2026 | 25 | Công ty CP sản phần sản xuất, chế biến nông sản Sơn La | 45836 | A | 0 | 45836 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 36 | 2026 | 26 | Công ty TNHH Gia Bảo 26 | 45249 | A | 0 | 45249 | Sở NN &PTNT | |||
| 37 | 2026 | 27 | Công ty TNHH Trà Thu Đan | 45897 | Đạt | 0 | 45897 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 38 | 2026 | 28 | Công ty TNHH kinh doanh nông sản Thân Nga | 45869 | Đạt | 0 | 45869 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 39 | 2026 | 29 | Công ty TNHH Trà DCD | 45609 | A | 0 | 45609 | Sở NN &PTNT | |||
| 40 | 2026 | 30 | Công ty TNHH IC Food VietNam |