Tổng hợp về an toàn thực phẩm
17
0
| STT | Mã kỳ | TT | Cơ sở chế biến | Tiêu chuẩn chất lượng | Thời gian | Ngày kiểm tra gần nhất | Kết quả kiểm tra | Số lần vi phạm | Ngày kiểm tra gần nhất. | Cơ quan kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 38 | Công ty TNHH chè Phiêng Luông | Đạt | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||||||
| 32 | 2026 | Công ty CPSXTM Đầu tư VFI- Chi nhánh Sơn La | Đạt | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||||||
| 33 | 2026 | 7 | Công ty cổ phần chè Chiềng Đi | 45911 | Đạt | 0 | 45911 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 34 | 2026 | 8 | Công ty TNHH MTV Thanh Phượng | 45967 | Đạt | 0 | 45967 | Chi cục PTNT | |||
| 35 | 2026 | 9 | Công ty cổ phần XNK chè Tây Bắc | 44755 | A | 0 | 44755 | Sở NN & PTNT | |||
| 36 | 2026 | 10 | Công ty CP Sơn Hà | 45274 | A | 0 | 45274 | Sở NN & PTNT | |||
| 37 | 2026 | 11 | Công ty TNHH Hưng Hán | 45519 | Đạt | 0 | 45519 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 38 | 2026 | 12 | Công ty CP chè Chiềng Ve - Mộc Châu | 45028 | Đạt | 0 | 45028 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 39 | 2026 | 13 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Bảo | ISO | 45796 | Đạt | 0 | 45796 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||
| 40 | 2026 | 14 | Công ty TNHH Trà và đặc sản Tây Bắc | 45504 | A | 0 | 45504 | Sở NN &PTNT |