Tổng hợp về an toàn thực phẩm
64
1
| STT | Mã kỳ | TT | Cơ sở chế biến | Tiêu chuẩn chất lượng | Thời gian | Ngày kiểm tra gần nhất | Kết quả kiểm tra | Số lần vi phạm | Ngày kiểm tra gần nhất. | Cơ quan kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 36 | Công ty TNHH Đại Lộc - Mộc Châu | Đạt | 0 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||||
| 22 | 2026 | 37 | Công ty Cổ phần thực phẩm xanh Việt | Đạt | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||||||
| 23 | 2026 | 38 | Công ty TNHH chè Phiêng Luông | Đạt | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||||||
| 24 | 2026 | Công ty CPSXTM Đầu tư VFI- Chi nhánh Sơn La | Đạt | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||||||
| 25 | 2026 | 15 | Công ty CP chế biến thực phẩm sạch Vân Hồ | 45419 | Đạt | 0 | 45419 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 26 | 2026 | 16 | Công ty CP chè chiềng Đi | ISO | 45911 | Đạt | 0 | 45911 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | ||
| 27 | 2026 | 17 | Công ty TNHH MTV Đạt Thủy | 45674 | Đạt | 0 | 45674 | Sở NN &PTNT | |||
| 28 | 2026 | 18 | Công ty TNHH cà phê Sơn La | 45923 | Đạt | 0 | 45923 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |||
| 29 | 2026 | 19 | Công ty CP chè Sơn La | 45519 | B | 0 | 45519 | Sở NN &PTNT | |||
| 30 | 2026 | 20 | Công ty CP chế biến cà Phê Sơn La | 45924 | Đạt | 0 | 45924 | Sở Nông nghiệp và Môi trường |