Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
2
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | 5G | 4G | 3G | 2G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNPT | 1 | 5 | 3 | 2 | Phường Vân Sơn | VNPT |
| 2 | VNPT | 1 | 11 | 10 | 5 | Phường Chiềng Cơi | VNPT |
| 3 | VNPT | 0 | 7 | 7 | 3 | Xã Bình Thuận | VNPT |
| 4 | VNPT | 1 | 17 | 15 | 8 | Xã Quỳnh Nhai | VNPT |
| 5 | VNPT | 0 | 5 | 5 | 3 | Xã Tường Hạ | VNPT |
| 6 | VNPT | 0 | 11 | 10 | 8 | Xã Tô Múa | VNPT |
| 7 | VNPT | 3 | 28 | 26 | 4 | Phường Tô Hiệu | VNPT |
| 8 | VNPT | 0 | 7 | 7 | 3 | Xã Tà Hộc | VNPT |
| 9 | VNPT | 1 | 15 | 14 | 10 | Xã Mường La | VNPT |
| 10 | VNPT | 0 | 6 | 6 | 3 | Xã Tân Yên | VNPT |