Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
2
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | 5G | 4G | 3G | 2G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | VNPT | 0 | 11 | 9 | 4 | Xã Tạ Khoa | VNPT |
| 32 | VNPT | 0 | 2 | 2 | 2 | Xã Chiềng Sại | VNPT |
| 33 | VNPT | 0 | 5 | 5 | 4 | Xã Co Mạ | VNPT |
| 34 | VNPT | 0 | 16 | 16 | 4 | Phường Chiềng An | VNPT |
| 35 | VNPT | 0 | 11 | 11 | 4 | Xã Púng Bánh | VNPT |
| 36 | VNPT | 0 | 4 | 4 | 2 | Xã Xuân Nha | VNPT |
| 37 | VNPT | 1 | 9 | 8 | 4 | Xã Sông Mã | VNPT |
| 38 | VNPT | 0 | 9 | 9 | 1 | Xã Phiêng Khoài | VNPT |
| 39 | VNPT | 0 | 6 | 6 | 3 | Xã Muổi Nọi | VNPT |
| 40 | VNPT | 0 | 7 | 7 | 3 | Xã Pắc Ngà | VNPT |