Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
3
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | 5G | 4G | 3G | 2G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | VNPT | 1 | 13 | 11 | 4 | Xã Thuận Châu | VNPT |
| 22 | VNPT | 0 | 8 | 8 | 4 | Xã Chiềng Lao | VNPT |
| 23 | VNPT | 1 | 26 | 23 | 13 | Xã Mai Sơn | VNPT |
| 24 | VNPT | 1 | 13 | 13 | 4 | Xã Yên Châu | VNPT |
| 25 | VNPT | 0 | 7 | 7 | 4 | Xã Chiềng Sung | VNPT |
| 26 | VNPT | 0 | 8 | 7 | 5 | Xã Mường Hung | VNPT |
| 27 | VNPT | 0 | 6 | 6 | 3 | Xã Lóng Sập | VNPT |
| 28 | VNPT | 0 | 6 | 5 | 4 | Xã Yên Sơn | VNPT |
| 29 | VNPT | 0 | 25 | 22 | 5 | Phường Chiềng Sinh | VNPT |
| 30 | VNPT | 1 | 10 | 8 | 6 | Xã Bắc Yên | VNPT |