Dữ liệu Tổng hợp trạm di động BTS
3
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | 5G | 4G | 3G | 2G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | VNPT | 0 | 9 | 9 | 4 | Xã Lóng Phiêng | VNPT |
| 12 | VNPT | 1 | 10 | 9 | 7 | Xã Sốp Cộp | VNPT |
| 13 | VNPT | 0 | 8 | 8 | 3 | Xã Gia Phù | VNPT |
| 14 | VNPT | 0 | 9 | 8 | 3 | Xã Chiềng Hặc | VNPT |
| 15 | VNPT | 0 | 13 | 12 | 9 | Xã Đoàn Kết | VNPT |
| 16 | VNPT | 1 | 16 | 14 | 5 | Xã Phù Yên | VNPT |
| 17 | VNPT | 1 | 22 | 22 | 7 | Phường Mộc Châu | VNPT |
| 18 | VNPT | 0 | 11 | 11 | 5 | Xã Chiềng Mung | VNPT |
| 19 | VNPT | 0 | 8 | 8 | 4 | Xã Tà Xùa | VNPT |
| 20 | VNPT | 0 | 8 | 8 | 5 | Xã Chiềng Hoa | VNPT |