Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
46
2
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Tổng số hộ dân cư - Số hộ | Tổng số hộ dân cư - Nhân khẩu | Tổng số hộ nghèo - Số hộ | Tổng số hộ nghèo - Tỷ lệ | Tổng số hộ cận nghèo - Số hộ | Tổng số hộ cận nghèo - Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||
| 2 | 2026 | I | Tổng cộng | 301112 | 1382528 | 28212 | 9.369271234623662 | 22789 | 7.56828024123914 |
| 3 | 2026 | 1 | Phường Tô Hiệu | 11499 | 43486 | 7 | 0.060874858683363765 | 7 | 0.060874858683363765 |
| 4 | 2026 | 2 | Phường Chiềng Cơi | 4965 | 22101 | 11 | 0.2215508559919436 | 34 | 0.6847935548841894 |
| 5 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | 5989 | 25898 | 6 | 0.10018367006177993 | 57 | 0.9517448655869093 |
| 6 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | 4791 | 20948 | 25 | 0.5218117303276978 | 75 | 1.5654351909830932 |
| 7 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | 5093 | 20870 | 14 | 0.2748870999410956 | 47 | 0.9228352640879638 |
| 8 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | 3546 | 14807 | 5 | 0.1410039481105471 | 65 | 1.8330513254371121 |
| 9 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | 3951 | 16011 | 5 | 0.12655024044545685 | 8 | 0.20248038471273097 |
| 10 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | 5231 | 21337 | 7 | 0.13381762569298414 | 9 | 0.17205123303383674 |