Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
46
2
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Tổng số hộ dân cư - Số hộ | Tổng số hộ dân cư - Nhân khẩu | Tổng số hộ nghèo - Số hộ | Tổng số hộ nghèo - Tỷ lệ | Tổng số hộ cận nghèo - Số hộ | Tổng số hộ cận nghèo - Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | 4165 | 17944 | 364 | 8.739495798319327 | 378 | 9.07563025210084 |
| 12 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | 2047 | 9767 | 246 | 12.017586712261846 | 239 | 11.67562286272594 |
| 13 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 3170 | 14042 | 224 | 7.066246056782334 | 99 | 3.123028391167192 |
| 14 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | 3925 | 18305 | 90 | 2.2929936305732483 | 115 | 2.9299363057324843 |
| 15 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | 10271 | 46065 | 226 | 2.200369973712394 | 362 | 3.5244864180702953 |
| 16 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | 4415 | 21255 | 413 | 9.354473386183464 | 338 | 7.655719139297848 |
| 17 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | 3020 | 13969 | 362 | 11.986754966887418 | 422 | 13.973509933774833 |
| 18 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | 4330 | 19404 | 385 | 8.891454965357967 | 316 | 7.297921478060046 |
| 19 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | 2785 | 12733 | 676 | 24.272890484739676 | 238 | 8.545780969479354 |
| 20 | 2026 | 18 | Xẫ Tân Phong | 1545 | 6865 | 333 | 21.553398058252426 | 507 | 32.81553398058252 |