Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
46
2
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Tổng số hộ dân cư - Số hộ | Tổng số hộ dân cư - Nhân khẩu | Tổng số hộ nghèo - Số hộ | Tổng số hộ nghèo - Tỷ lệ | Tổng số hộ cận nghèo - Số hộ | Tổng số hộ cận nghèo - Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | 1767 | 9981 | 476 | 26.93831352574986 | 172 | 9.73401245048104 |
| 22 | 2026 | 20 | Xã Suối Tọ | 1071 | 6354 | 281 | 26.23716153127918 | 163 | 15.219421101774042 |
| 23 | 2026 | 21 | Xã Chiềng Mai | 5153 | 23241 | 201 | 3.90064040364836 | 357 | 6.928003104987386 |
| 24 | 2026 | 22 | Xã Mai Sơn | 12613 | 49562 | 116 | 0.9196860382145405 | 117 | 0.9276143661301831 |
| 25 | 2026 | 23 | Xã Phiêng Pằn | 4926 | 25218 | 842 | 17.092976045473 | 582 | 11.814859926918391 |
| 26 | 2026 | 24 | Xã Chiềng Mung | 6150 | 27406 | 112 | 1.8211382113821137 | 172 | 2.796747967479675 |
| 27 | 2026 | 25 | Xã Phiêng Cằm | 2884 | 14602 | 980 | 33.980582524271846 | 367 | 12.725381414701802 |
| 28 | 2026 | 26 | Xã Mường Chanh | 2290 | 11259 | 112 | 4.890829694323144 | 90 | 3.9301310043668125 |
| 29 | 2026 | 27 | Xã Tà Hộc | 2821 | 13338 | 211 | 7.479617157036513 | 234 | 8.294930875576037 |
| 30 | 2026 | 28 | Xã Chiềng Sung | 3059 | 14218 | 183 | 5.982347172278522 | 167 | 5.459300424975482 |