Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
46
2
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Tổng số hộ dân cư - Số hộ | Tổng số hộ dân cư - Nhân khẩu | Tổng số hộ nghèo - Số hộ | Tổng số hộ nghèo - Tỷ lệ | Tổng số hộ cận nghèo - Số hộ | Tổng số hộ cận nghèo - Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | 69 | Xã Quỳnh Nhai | 6620 | 29953 | 83 | 1.253776435045317 | 551 | 8.323262839879154 |
| 72 | 2026 | 70 | Xã Mường Sại | 2001 | 9599 | 90 | 4.497751124437781 | 77 | 3.8480759620189904 |
| 73 | 2026 | 71 | Xã Yên Châu | 7471 | 32087 | 420 | 5.621737384553607 | 355 | 4.751706598848882 |
| 74 | 2026 | 72 | Xã Chiềng Hặc | 3972 | 18436 | 418 | 10.52366565961732 | 453 | 11.404833836858005 |
| 75 | 2026 | 73 | Xã Yên Sơn | 2748 | 12362 | 567 | 20.633187772925766 | 334 | 12.154294032023289 |
| 76 | 2026 | 74 | Xã Lóng Phiêng | 2466 | 10591 | 269 | 10.908353609083536 | 283 | 11.476074614760746 |
| 77 | 2026 | 75 | Xã Phiêng Khoài | 2863 | 12219 | 463 | 16.17184771219001 | 87 | 3.038770520433112 |