Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
0
0
| STT | Mã định danh đơn vị | Thời điểm báo cáo | Ghi chú | Loại hình CQ | Loại thiết bị | Tình trạng thiết bị | Trạng thái | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | Đang sử dụng | Tương đương | 5 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 2 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy tính bảng | Đang sử dụng | Tương đương | 3 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 3 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy in | Đang sử dụng | Tương đương | 10 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 4 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy Scan | Đang sử dụng | Tương đương | 1 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 5 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | máy photocopy | Đang sử dụng | Tương đương | 1 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 6 | H52.09 | 1772409600000 | Bản quyền thiết bị có/ không | Sở, ngành | Firewall | Đang sử dụng | Tương đương | 1 | Sở khoa học và Công nghệ |
| 7 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Switch | Đang sử dụng | Tương đương | 3 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 8 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | Đang sử dụng | chưa xác định | 3 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 9 | H52.09 | 1772409600000 | Sở, ngành | Thiết bị MBL | Đang sử dụng | Tương đương | 1 | Sở khoa học và Công nghệ | |
| 10 | H52.09.03 | 1772409600000 | máy cũ, cấu hình thấp | Đơn vị sự nghiệp | Máy tính Để bàn | Đang sử dụng | Thấp hơn | 39 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS |