Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
104
0
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Loại hình cơ quan | Loại thiết bị | Sô lượng | Tình trạng | Trạng thái | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 5 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 2 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Máy tính bảng | 3 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 3 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Máy in | 10 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 4 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Máy Scan | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 5 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | máy photocopy | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 6 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Firewall | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | Bản quyền thiết bị có/ không | 1772409600000 |
| 7 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Switch | 3 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 8 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy tính bảng | 0 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 9 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy in | 30 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 10 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy Scan | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 |