Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
104
0
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Loại hình cơ quan | Loại thiết bị | Sô lượng | Tình trạng | Trạng thái | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | máy photocopy | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 12 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Firewall | 0 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 13 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Switch | 0 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 14 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | 13 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 15 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Thiết bị MBL | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 16 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy tính để bàn | 9 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 17 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy tính để bàn | 5 | Hỏng | Thấp hơn | Máy hỏng, chưa thanh lý | 1772409600000 |
| 18 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 38 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 19 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 3 | Hỏng | Thấp hơn | Máy hỏng, chưa thanh lý | 1772409600000 |
| 20 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy in | 37 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 |