Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
3
0
| STT | Mã định danh đơn vị | Thời điểm báo cáo | Ghi chú | Loại hình CQ | Loại thiết bị | Tình trạng thiết bị | Trạng thái | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | H52.04 | 1772409600000 | Sở, ngành | Switch | Đang sử dụng | Tương đương | 0 | Thanh tra tỉnh | |
| 22 | H52.04 | 1772409600000 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | Đang sử dụng | Tương đương | 13 | Thanh tra tỉnh | |
| 23 | H52.04 | 1772409600000 | Sở, ngành | Thiết bị MBL | Đang sử dụng | Tương đương | 1 | Thanh tra tỉnh | |
| 24 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy tính để bàn | Đang sử dụng | Tương đương | 9 | Văn phòng UBND tỉnh | |
| 25 | H52.01 | 1772409600000 | Máy hỏng, chưa thanh lý | Sở, ngành | Máy tính để bàn | Hỏng | Thấp hơn | 5 | Văn phòng UBND tỉnh |
| 26 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | Đang sử dụng | Tương đương | 38 | Văn phòng UBND tỉnh | |
| 27 | H52.01 | 1772409600000 | Máy hỏng, chưa thanh lý | Sở, ngành | Máy tính xách tay | Hỏng | Thấp hơn | 3 | Văn phòng UBND tỉnh |
| 28 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy in | Đang sử dụng | Tương đương | 37 | Văn phòng UBND tỉnh | |
| 29 | H52.01 | 1772409600000 | Máy hỏng, chưa thanh lý | Sở, ngành | Máy in | Hỏng | Thấp hơn | 11 | Văn phòng UBND tỉnh |
| 30 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy Scan | Đang sử dụng | Tương đương | 16 | Văn phòng UBND tỉnh |