Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
3
0
| STT | Mã định danh đơn vị | Thời điểm báo cáo | Ghi chú | Loại hình CQ | Loại thiết bị | Tình trạng thiết bị | Trạng thái | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | H52.01 | 1772409600000 | Máy hỏng, chưa thanh lý | Sở, ngành | Máy Scan | Hỏng | Thấp hơn | 14 | Văn phòng UBND tỉnh |
| 32 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy photocopy | Đang sử dụng | Tương đương | 3 | Văn phòng UBND tỉnh | |
| 33 | H52.01 | 1772409600000 | Máy hỏng, chưa thanh lý | Sở, ngành | Máy photocopy | Hỏng | Thấp hơn | 2 | Văn phòng UBND tỉnh |
| 34 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Firewall | Đề xuất | 1 | Văn phòng UBND tỉnh | ||
| 35 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Switch | Đang sử dụng | 10 | Văn phòng UBND tỉnh | ||
| 36 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | Đang sử dụng | 25 | Văn phòng UBND tỉnh | ||
| 37 | H52.01 | 1772409600000 | Sở, ngành | Thiết bị MBL | Đang sử dụng | 1 | Văn phòng UBND tỉnh | ||
| 38 | H52.02 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy tính Để bàn | Đang sử dụng | Tương đương | 1 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | |
| 39 | H52.02 | 1772409600000 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | Đang sử dụng | Tương đương | 14 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | |
| 40 | H52.02 | 1772409600000 | Máy hỏng, chưa thanh lý | Sở, ngành | Máy tính xách tay | Hỏng | Thấp hơn | 7 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh |