Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
104
0
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Loại hình cơ quan | Loại thiết bị | Sô lượng | Tình trạng | Trạng thái | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 16 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 32 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy photocopy | 3 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 33 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy photocopy | 2 | Hỏng | Thấp hơn | Máy hỏng, chưa thanh lý | 1772409600000 |
| 34 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Firewall | 1 | Đề xuất | 1772409600000 | ||
| 35 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Switch | 10 | Đang sử dụng | 1772409600000 | ||
| 36 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | 25 | Đang sử dụng | 1772409600000 | ||
| 37 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Thiết bị MBL | 1 | Đang sử dụng | 1772409600000 | ||
| 38 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy tính Để bàn | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 39 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 14 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 40 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 7 | Hỏng | Thấp hơn | Máy hỏng, chưa thanh lý | 1772409600000 |