Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
0
0
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | 3G | 5G | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Mã trạm | Huyện | Loại hình học của Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | 4G | 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Xã/ phường/ thị trấn | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Tổ/bản/ tiểu khu | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Có | 0 | 21.259298 | XD CSHT Remote Bản Bẹ | Huyện Bắc Yên | Point | 104.47766 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Tà Xùa | Dây co | Bản Bẹ | |||||
| 2 | Có | 0 | 21.134733 | XD CSHT Macro Bản Mé Lếch | Huyện Mai Sơn | Point | 104.15063 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Cò Nòi | Dây co | Bản Mé Lếch | |||||
| 3 | Có | 0 | 21.222585 | XD CSHT Remote Bản Nà Phẳng | Huyện Mai Sơn | Point | 103.72632 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Nơi | Dây co | Bản Nà Phặng | |||||
| 4 | Có | 0 | 21.175587 | XD CSHT Remote Bản Nà Hạ | Huyện Mai Sơn | Point | 104.059273 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Hát Lót | Dây co | Bản Nà Hạ | |||||
| 5 | Có | 0 | 21.217574 | XD CSHT Remote Tiểu khu 18 | Huyện Mai Sơn | Point | 104.108508 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Thị trấn Hát Lót | Dây co | Tiểu khu 18 | |||||
| 6 | Có | 0 | 21.291377 | XD CSHT Remote Bản Liềng | Huyện Mai Sơn | Point | 104.024622 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Bằng | Dây co | Bản Liềng | |||||
| 7 | Có | 0 | 20.838035 | XD CSHT Macro Tiểu khu cơ quan | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.684975 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Bình Minh | Dây co | ||||||
| 8 | Có | 0 | 20.822147 | XD CSHT Macro Bản Muống | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.741722 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Chung | Dây co | ||||||
| 9 | Có | 0 | 20.80194 | XD CSHT Remote Tiểu khu Chiềng Đi | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.704807 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Chung | Dây co | Bản Nà Sài | |||||
| 10 | Có | 0 | 20.812817 | XD CSHT Remote Tiểu khu Chiềng Đi | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.718042 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Bình Minh | Dây co | Tổ dân phố Chiềng Đi |