Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
1
1
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | 3G | 5G | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Mã trạm | Huyện | Loại hình học của Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | 4G | 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Xã/ phường/ thị trấn | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Tổ/bản/ tiểu khu | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Có | 0 | 21.560888 | XD CSHT Remote Bản Hoa Sản | Huyện Quỳnh Nhai | Point | 103.643416 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Khoang | Dây co | Bản Hoa Sản | |||||
| 22 | Có | 0 | 21.786661 | XD CSHT Remote Bản Cha Có | Huyện Quỳnh Nhai | Point | 103.661673 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Giôn | Dây co | Bản Cha Có | |||||
| 23 | Có | 0 | 21.724429 | XD CSHT Remote Bản Huổi Văn | Huyện Quỳnh Nhai | Point | 103.673019 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Dây co | Bản Huổi Văn | ||||||
| 24 | Có | 0 | 21.078363 | XD CSHT Macro Bản Thón | Huyện Sông Mã | Point | 103.757605 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Dây co | |||||||
| 25 | Có | 0 | 20.944491 | XD CSHT Macro Bản Hong Dồm | Huyện Sông Mã | Point | 103.857037 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Hung | Dây co | Bản Hong Dồm | |||||
| 26 | Có | 0 | 20.941678 | XD CSHT Remote Bản Hua Mường | Huyện Sốp Cộp | Point | 103.59236 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Sốp Cộp | Dây co | Bản Hua Mường | |||||
| 27 | Có | 0 | 20.949932 | XD CSHT Remote Bản Dồm | Huyện Sốp Cộp | Point | 103.564613 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Dồm Cang | Dây co | Bản Dồm | |||||
| 28 | Có | 0 | 20.772077 | XD CSHT Remote Bản Cang Cói | Huyện Sốp Cộp | Point | 103.741045 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Lạn | Dây co | Bản Cang Cói | |||||
| 29 | Có | 0 | 21.462308 | XD CSHT Macro Bản Hốn | Huyện Thuận Châu | Point | 103.623003 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Bôm | Dây co | Bản Hốn | |||||
| 30 | Có | 0 | 21.30299 | XD CSHT Remote Bản Mớ | Huyện Thuận Châu | Point | 103.550531 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Co Mạ | Dây co | Bản Mớ |