Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
1
1
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | 3G | 5G | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Mã trạm | Huyện | Loại hình học của Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | 4G | 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Xã/ phường/ thị trấn | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Tổ/bản/ tiểu khu | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Có | 0 | 21.524099 | XD CSHT Remote Bản Nà Cưa | Huyện Thuận Châu | Point | 103.742731 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Ngàm | Dây co | Bản Nà Cưa | |||||
| 32 | Có | 0 | 20.83647 | XD CSHT Remote Bản Tin Tốc | Huyện Vân Hồ | Point | 104.799637 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Khoa | Dây co | Bản Tin Tốc | |||||
| 33 | Có | 0 | 21.031079 | XD CSHT Remote Bản Chi Đảy | Huyện Yên Châu | Point | 104.186114 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Hặc | Dây co | ||||||
| 34 | Có | 0 | 21.016002 | XD CSHT Remote Bản Hiểm | Huyện Yên Châu | Point | 104.333441 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Khoi | Dây co | ||||||
| 35 | Có | 0 | 20.9337 | XD CSHT Remote Bản Tà Làng Thấp | Huyện Yên Châu | Point | 104.480404 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Tú Nang | Dây co | Bản Tà Làng Thấp | |||||
| 36 | Có | 0 | 20.942821 | XD CSHT Macro Bản Sốp Nặm | Point | 103.608932 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Dây co | ||||||||
| 37 | Có | 0 | 21.322018 | XD CSHT Macro Tổ 3 | Thành phố Sơn La | Point | 103.915707 | Có | 0 | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Quyết Thắng | Dây co | ||||||
| 38 | Có | 0 | 21.341915 | XD CSHT Macro Tổ 2 | Thành phố Sơn La | Point | 103.908578 | Có | 0 | 30 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Chiềng Lề | |||||||
| 39 | Có | 0 | 21.275415 | XD CSHT Remote Tổ 15 | Thành phố Sơn La | Point | 103.971097 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Chiềng Sinh | Dây co | Tổ 15 |