Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
26
1
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Tổ/bản | Xã/phường | Đường | Vĩ độ | Kinh độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Diện tích đất sử dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | XD CSHT Remote Bản Huổi Văn | Bản Huổi Văn | Huyện Quỳnh Nhai | 21.724429 | 103.673019 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||
| 32 | XD CSHT Macro Bản Thón | Huyện Sông Mã | 21.078363 | 103.757605 | Dây co | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||||
| 33 | XD CSHT Macro Bản Hong Dồm | Bản Hong Dồm | Xã Mường Hung | Huyện Sông Mã | 20.944491 | 103.857037 | Dây co | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 34 | XD CSHT Remote Bản Hua Mường | Bản Hua Mường | Xã Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp | 20.941678 | 103.59236 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 35 | XD CSHT Remote Bản Dồm | Bản Dồm | Xã Dồm Cang | Huyện Sốp Cộp | 20.949932 | 103.564613 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 36 | XD CSHT Remote Bản Cang Cói | Bản Cang Cói | Xã Mường Lạn | Huyện Sốp Cộp | 20.772077 | 103.741045 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 37 | XD CSHT Macro Bản Hốn | Bản Hốn | Xã Chiềng Bôm | Huyện Thuận Châu | 21.462308 | 103.623003 | Dây co | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 38 | XD CSHT Remote Bản Mớ | Bản Mớ | Xã Co Mạ | Huyện Thuận Châu | 21.30299 | 103.550531 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 39 | XD CSHT Remote Bản Nà Cưa | Bản Nà Cưa | Xã Chiềng Ngàm | Huyện Thuận Châu | 21.524099 | 103.742731 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 |