Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
26
1
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Tổ/bản | Xã/phường | Đường | Vĩ độ | Kinh độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Diện tích đất sử dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | XD CSHT Remote Tiểu khu Thảo Nguyên | Tổ dân phố Tiền Tiến | Phường Bình Minh | Thị Xã Mộc Châu | 20.831065 | 104.732222 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 12 | XD CSHT Remote Bản Phiêng Tiến | Tổ dân phố Tiến Phong | Phường Vân Sơn | Thị Xã Mộc Châu | 20.811904 | 104.739262 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 13 | XD CSHT Remote Bản Nà Sài | Bản Nà Sài | Xã Chiềng Chung | Thị Xã Mộc Châu | 20.921919 | 104.752086 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 14 | XD CSHT Remote Ít Ong | Tiểu khu 1 | Thị trấn Ít Ong | Huyện Mường La | 21.477569 | 104.036212 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 15 | XD CSHT Remote Mường Bú xã | Bản Mường Bú | Xã Mường Bú | Huyện Mường La | 21.417722 | 104.075413 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 16 | XD CSHT Remote Bản Tin Tốc | Bản Tin Tốc | Xã Chiềng Khoa | Huyện Vân Hồ | 20.83647 | 104.799637 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 17 | XD CSHT Remote Bản Chi Đảy | Xã Chiềng Hặc | Huyện Yên Châu | 21.031079 | 104.186114 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||
| 18 | XD CSHT Remote Bản Hiểm | Xã Chiềng Khoi | Huyện Yên Châu | 21.016002 | 104.333441 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||
| 19 | XD CSHT Remote Bản Tà Làng Thấp | Bản Tà Làng Thấp | Xã Tú Nang | Huyện Yên Châu | 20.9337 | 104.480404 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 20 | XD CSHT Macro Bản Sốp Nặm | 20.942821 | 103.608932 | Dây co | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 |