Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
1
1
| STT | Tên chủ hộ (chủ đất, công trình) | 3G | 5G | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Mã trạm | Huyện | Loại hình học của Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | Toạ độ (Kinh độ, Vĩ độ) | 4G | 2G | Chiều cao cột (m) | Diện tích đất sử dụng (m2) | Thời điểm đưa vào khai thác, sử dụng | Xã/ phường/ thị trấn | Hiện trạng | Khả năng sử dụng chung | Loại cột | Tổ/bản/ tiểu khu | Chiều cao công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Có | 0 | 20.831065 | XD CSHT Remote Tiểu khu Thảo Nguyên | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.732222 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Bình Minh | Dây co | Tổ dân phố Tiền Tiến | |||||
| 12 | Có | 0 | 20.811904 | XD CSHT Remote Bản Phiêng Tiến | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.739262 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Phường Vân Sơn | Dây co | Tổ dân phố Tiến Phong | |||||
| 13 | Có | 0 | 20.921919 | XD CSHT Remote Bản Nà Sài | Thị Xã Mộc Châu | Point | 104.752086 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Chung | Dây co | Bản Nà Sài | |||||
| 14 | Có | 0 | 21.477569 | XD CSHT Remote Ít Ong | Huyện Mường La | Point | 104.036212 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Thị trấn Ít Ong | Dây co | Tiểu khu 1 | |||||
| 15 | Có | 0 | 21.417722 | XD CSHT Remote Mường Bú xã | Huyện Mường La | Point | 104.075413 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Bú | Dây co | Bản Mường Bú | |||||
| 16 | Có | 0 | 21.6511 | XD CSHT Remote Bản Đông Khít | Huyện Mường La | Point | 103.98323 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Hua Trai | Dây co | Bản Đông Khít | |||||
| 17 | Có | 0 | 21.351006 | XD CSHT Remote Bản Chang Lứa | Huyện Mường La | Point | 104.085544 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Chùm | Dây co | Bản Chang Lứa | |||||
| 18 | Có | 0 | 21.10784 | XD CSHT Remote Bản Kim Bon | Huyện Phù Yên | Point | 104.62424 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Kim Bon | Dây co | Bản Kim Bon | |||||
| 19 | Có | 0 | 21.244738 | XD CSHT Remote Bản Tân Kiểng | Huyện Phù Yên | Point | 104.749335 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Mường Do | Dây co | Bản Tân Kiểng | |||||
| 20 | Có | 0 | 21.939965 | XD CSHT Remote Bản Bó Bó | Huyện Quỳnh Nhai | Point | 103.636341 | Có | 0 | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | Xã Chiềng Khay | Dây co |