Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
53
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022107 | 1 | Đương bê tông nôi ban Ang | C | 13/3/2025-29/4/2025 | Ban Ang xa Băc Yên | 2570000 | 2508397 | 2508397 | 2154192 | 354205 | 2180000 | 278397 | |||||
| 2 | 202606022107 | 2 | Nha văn hoa ban Phiêng Pen, xa Mương Lan | C | 2024-2025 | Sôp Côp | 1550000 | 1441340 | 1441340 | 1262910 | 178430 | 1441340 | ||||||
| 3 | 202606022107 | 3 | Nâng câp, sưa chưa cơ sơ vât chât cac trương, lơp hoc trên đia ban huyên Môc Châu 2024 | C | 25/8/2024-29/6/2025 | Phương Môc Châu | 13000000 | 11829890 | 11829890 | 10626160 | 1203730 | 11829890 | 20690 | |||||
| 4 | 202606022107 | 4 | Khắc phục chống ngập úng cục bộ tiểu khu 4, thị trấn Hát Lót huyện Mai Sơn | C | 27/11/2024-30/6/2025 | Xa Mai Sơn | 4300000 | 4100417 | 4100417 | 3696902 | 403515 | 4084074 | 16343 | |||||
| 5 | 202606022107 | 5 | Di dời dân cư ra khỏi vùng sạt lở bản Co Phung, xã Hua La, thành phố Sơn La | C | 29/10/2024-22/5/2025 | TP Sơn La | 14800000 | 11263986 | 11263986 | 6031225 | 999898 | 4232863 | 11263986 | |||||
| 6 | 202606022107 | 6 | Tram y tê xa Thôm Mon, huyên Thuân Châu | C | 2023-2024 | Xa Thôm Mon | 4000000 | 3505855 | 3505855 | 2677710 | 401155 | 426990 | 3505855 | |||||
| 7 | 202606022107 | 7 | Nha lơp hoc 3 tâng 15 phong va cac hang muc phu trơ trương Tiêu hoc va Trung tâm cơ sơ Sôp Côp, xa Sôp Côp, huyên Sôp Côp | C | 2024-2025 | Xa Sôp Côp | 12500000 | 12058176 | 12058176 | 9846108 | 812430 | 1399638 | 2717924 | 5150000 | 3880227 | |||
| 8 | 202606022107 | 8 | Tram y tê xa Phông Lăng, huyên Thuân Châu | C | 2022-2024 | Xa Phông Lăng | 4000000 | 3974000 | 3974000 | 3299115 | 196945 | 477940 | 3974000 | |||||
| 9 | 202606022107 | 9 | Tru sơ Đang uy, HĐND-UBND xa Phong Lâp, tinh Sơn la | C | 12/2021-06/2023 | Xa Phong Lâp | 16220000 | 15364988 | 15364988 | 12298860 | 711821 | 1667991 | 686316 | 15364988 | ||||
| 10 | 202606022107 | 10 | Tru sơ Đang uy, HĐND-UBND xa Co Ma, huyên Thuân Châu, tinh Sơn la | C | 10/2021-11/2022 | Xa co Ma | 9500000 | 9312000 | 9312000 | 7784119 | 300431 | 1125023 | 102427 | 9312000 |