Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
53
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606022107 | 31 | Nâng cấp, sửa chữa Hội trường văn hóa huyện Bắc Yên | C | 11/2024-8/2025 | Xa Băc Yên | 8280000 | 8122674 | 8122674 | 4826545 | 2465171 | 830958 | 8122674 | |||||
| 32 | 202606022107 | 32 | Hoan thiên cơ sơ vât chât vê y tê, đam bao tiêu chi xây dưng nông thôn mơi giai đoan 2021-2025 cua cac xa trên đia ban huyên Quynh Nhai | C | 07/2024-02/2025 | Xa Quynh Nhai | 10000000 | 9133575 | 9133575 | 8101042 | 1032533 | 9133575 | ||||||
| 33 | 202606022107 | 1 | Trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND, UBND xã É Tòng, huyện Thuận Châu | 9170000 | 9170000 | 9170000 | ||||||||||||
| 34 | 202606022107 | 2 | Đường giao thông bản Hán - Ta Khoang, xã Chiềng Ly, xã Chiềng Pha, huyện Thuận Châu | 7380000 | 7380000 | 7299596 | ||||||||||||
| 35 | 202606022107 | 3 | Nhà ở bán trú học sinh Trường PTDTBT Co Mạ, xã Co Mạ, huyện Thuận Châu | 8069000 | 7822353 | 7822353 | ||||||||||||
| 36 | 202606022107 | 4 | Nhà lớp học Trường TH-THCS É Tòng, xã É Tòng, huyện Thuận Châu | 4800000 | 4612827 | 4612827 | ||||||||||||
| 37 | 202606022107 | 5 | Nhà lớp học Trường THCD Liệp Tè - bản Hiên, xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu | 6367641 | 5807000 | 6367000 | ||||||||||||
| 38 | 202606022107 | 6 | Đường vào bản Pù, xã Chiềng Ngàm, huyện Thuận Châu (nay là xã Mường Khiêng) | 6135132 | 5996538 | 5996538 | ||||||||||||
| 39 | 202606022107 | 7 | Đường giao thông bản Song - QL6, xã Chiềng La, huyện Thuận Châu | 7079000 | 6860966 | 6748000 | ||||||||||||
| 40 | 202606022107 | 8 | Chỉnh trang đô thị thị trấn Thuận Châu, huyện Thuận Châu | 65000000 | 61222763 | 25312007 | 36000000 |