Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
53
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606022107 | 11 | Bô tri săp xêp dân cư ban Tin Tôc, xa Mương Sai, huyên Sông Ma, tinh Sơn La | C | 11/2022-5/2025 | Xa Sông Ma | 28300000 | 27284843 | 27284843 | 23786139 | 2671755 | 826949 | 27284843 | |||||
| 12 | 202606022107 | 12 | Tru sơ lam viêc Đang uy, HĐND, UBND xa Chiêng Khưa, huyên Môc Châu, tinh Sơn La | C | 5/2022-6/2025 | Phương Môc Châu | 8328385 | 7205134 | 7205134 | 5804940 | 1003540 | 396654 | 7163028 | 42106 | ||||
| 13 | 202606022107 | 13 | Mơ rông công viên Đôn Sên - Công, tương rao trương mâm non Chiêng Cơi va Tram y tê Chiêng Cơi | C | 2022-2025 | TP Sơn La | 6500000 | 6198144 | 6198144 | 2275612 | 326530 | 3596002 | 6198144 | |||||
| 14 | 202606022107 | 14 | Câu tran ban San qua suôi nhanh Nâm La, Hua La | C | 2023-2025 | TP Sơn La | 2494244 | 2367878 | 2367878 | 2060504 | 307374 | 2367878 | ||||||
| 15 | 202606022107 | 15 | Sưa chưa câu cưng ban Na Tong - Phiêng Đin - Xen Xay, xa Nâm Ty, huyên Sông Ma | C | 11/2024-7/2025 | Xa Nâm Ty | 8160000 | 7614036 | 7614036 | 6763542 | 850494 | 7614036 | ||||||
| 16 | 202606022107 | 16 | Xây mơi nươc sinh hoat ban Đu Lau, xa Tân Lang | C | 2024-2025 | Xa Tân Lang | 3800000 | 3647362 | 3647362 | 2089972 | 1069722 | 487668 | 2076640 | |||||
| 17 | 202606022107 | 17 | Đương nôi ban Pin, xa Nam Phong, huyên Phu Yên | C | 2024-2025 | Xa Nam Phong | 1700000 | 1628025 | 1628025 | 1418550 | 209475 | 1628025 | ||||||
| 18 | 202606022107 | 18 | Xây dưng câu ban Nhôp (Km5+017 ĐT.108) | C | 2024-2025 | Sơ Xây dưng tinh Sơn La | 6400000 | 6192421 | 6192421 | 5485314 | 707107 | 6119165 | 73256 | |||||
| 19 | 202606022107 | 19 | Xây dưưng mơi NSH ban Dăn va ban Khao xa Tương Ha | C | 2024-2025 | Xa Tương Ha | 3000000 | 2907296 | 2907296 | 2012213 | 496496 | 398587 | 2907296 | |||||
| 20 | 202606022107 | 20 | Cai tao, sưa chưa Khuôn viên 3-2 va đôi tên thanh Vươn hoa 8-4 huyên Phu Yên | C | 2024-2025 | Xa Phu Yên | 2000000 | 1906157 | 1906157 | 1684945 | 221212 | 1906157 |