Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
53
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606022107 | 21 | Nha lơp hooc trương TH&THCS xa Tương Tiên | C | 28/3/2023-28/5/2025 | Xa Tươơng Tiên | 9950000 | 9804100 | 9804100 | 8599468 | 1204632 | 9804100 | ||||||
| 22 | 202606022107 | 22 | Đâu tư cưng hoa đương đên trung tâm xa Chiêng Khay (đoan tư ban Co Noi đên ban Khâu Pum) | C | 2023-2025 | Xa Chiêng Khay | 4666703 | 4208567 | 4208567 | 3707478 | 501089 | 2416000 | 1792567 | |||||
| 23 | 202606022107 | 23 | Đâu tư cưng hoa đương tư ban Hâu đên Trung tâm xa Chiêng Khoang (đoan tư ban Hâu đên ban Phiêng Ly) | C | 2023-2025 | Xa Chiêng Khoang | 6720000 | 6364286 | 6364286 | 5600150 | 764136 | 5520000 | 844286 | |||||
| 24 | 202606022107 | 24 | Sưa chưa, nâng câp trương TH va THCS Mương Va, huyên Sôp Côp | C | 2025-2025 | Xa Mương Va | 1741572 | 1683756 | 1683756 | 1477925 | 205831 | 1683756 | ||||||
| 25 | 202606022107 | 25 | Tru sơ lam viêc Đang uy, HĐND, UBND xa Mương E, huyên Thuân Châu | C | 2021-2023 | Xa Mương E | 14000000 | 13516000 | 13516000 | 10021213 | 280900 | 1407606 | 1806281 | |||||
| 26 | 202606022107 | 26 | Khu xư ly chât thai răn trung tâm Sôp Côp, huyên Sôp Côp, tinh Sơn La | C | 2017-2019 | Xa Sôp Côp | 19940000 | 17955679 | 17955679 | 12535232 | 4306100 | 1114347 | 17713496 | |||||
| 27 | 202606022107 | 27 | Sưa chưa, nâng cââp trương mâm non Hoa Mi Dôm Cang, xa Dôm Cang, huyên Sôp Côp | C | 2025-2025 | Xa Dôm Cang | 539950.08 | 523730 | 523730 | 461805 | 61925 | 523730 | ||||||
| 28 | 202606022107 | 28 | Sưa chưa, nâng câp trương mâm non Ban Mai, xa Nâm Lanh, huyên Sôp Côp | C | 2025-2025 | Xa Nâm Lanh | 751369 | 710878 | 710878 | 625896 | 84982 | 710878 | ||||||
| 29 | 202606022107 | 29 | Đâu tư, xây dưng nha lơp hoc 3 tâng 9 phong THCS Chiêng Sinh | C | 15/8/2024-30/6/2025 | TP Sơn La | 8500000 | 8162091 | 8162091 | 6796632 | 388888 | 976571 | 8061554 | 100537 | ||||
| 30 | 202606022107 | 30 | Đâu tư, xây dưng nha lơp hoc 2 tâng 6 phong trương Tiêu hoc Quyêt Tâm | C | 27/8/2024-28/6/2025 | TP Sơn La | 6209941 | 6384215 | 6384215 | 5180447 | 451145 | 752623 | 6094088 | 290127 |