DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
72
1
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Khoong | 04204 | Bản Co Bay | 1 | 20.960151 | 103.80088 | 1111 | VNPT | |||
| 2 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Khoong | 04204 | Bản Phiêng Piềng | 1 | 20.937515 | 103.68117 | VNPT | ||||
| 3 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Khương | 04222 | Bản Nong Phạ | 1 | 20.959617 | 104.0496 | VNPT | ||||
| 4 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Huổi Lẹ | 1 | 21.54992 | 103.8657 | VNPT | ||||
| 5 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Huổi Tao | 0 | 21.60676 | 103.8367 | VNPT | ||||
| 6 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Khoong | 04204 | Bản Xia Kia | 3 | 20.902291 | 103.70905 | VNPT | ||||
| 7 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Khoong | 04204 | Bản Sài Khao | 1 | 20.874849 | 103.71557 | VNPT | ||||
| 8 | Sơn La | 14 | Xã Mường Khiêng | 03757 | Bản Tát | 0 | 21.50352 | 103.96413 | VNPT | ||||
| 9 | Sơn La | 14 | Xã Mường Lạn | 04246 | Bản Nong Phụ | 0 | 20.7697 | 103.6523 | VNPT | ||||
| 10 | Sơn La | 14 | Xã Mường Lạn | 04246 | Bản Huổi Men | 0 | 20.852182 | 103.694 | VNPT |