BANTRANGSONG - DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
12
0
| STT | latitude | geometry_type | city_name | ghi_chu | city_old | longitude | business_name | scope_district | thon_dbkk | so_hgd | so_dan | commune_name | tinh_trang_dien_luoi | village_old | village_name | commune_old |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20.960151 | Point | Sơn La | 1111 | 103.80088 | VNPT | Xã Chiềng Khoong | 1 | Bản Co Bay | |||||||
| 2 | 20.902291 | Point | Sơn La | 103.70905 | VNPT | Xã Chiềng Khoong | 3 | Bản Xia Kia | ||||||||
| 3 | 20.874849 | Point | Sơn La | 103.71557 | VNPT | Xã Chiềng Khoong | 1 | Bản Sài Khao | ||||||||
| 4 | 20.937515 | Point | Sơn La | 103.68117 | VNPT | Xã Chiềng Khoong | 1 | Bản Phiêng Piềng | ||||||||
| 5 | 20.959617 | Point | Sơn La | 104.0496 | VNPT | Xã Chiềng Khương | 1 | Bản Nong Phạ | ||||||||
| 6 | 21.54992 | Point | Sơn La | 103.8657 | VNPT | Xã Chiềng Lao | 1 | Bản Huổi Lẹ | ||||||||
| 7 | 21.60676 | Point | Sơn La | 103.8367 | VNPT | Xã Chiềng Lao | 0 | Bản Huổi Tao | ||||||||
| 8 | 21.5849 | Point | Sơn La | 103.877 | VNPT | Xã Chiềng Lao | 0 | Bản Nặm Cừm | ||||||||
| 9 | 21.60056 | Point | Sơn La | 103.8562 | VNPT | Xã Chiềng Lao | 0 | Bản Huổi Hốc | ||||||||
| 10 | 21.11862 | Point | Sơn La | 103.54046 | VNPT | Xã Chiềng Sơ | 0 | Bản Tin Tiến |