DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
72
1
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Sơn La | 14 | Xã Mường Hung | 04219 | Bản Hua Tát | 0 | 21.02622 | 103.87327 | VNPT | ||||
| 32 | Sơn La | 14 | Xã Púng Bánh | 04228 | Bản Nà Trịa | 0 | 21.07524 | 103.3092 | VNPT | ||||
| 33 | Sơn La | 14 | Xã Púng Bánh | 04228 | Bản Huổi Sang | 0 | 21.05221 | 103.4231 | VNPT | ||||
| 34 | Sơn La | 14 | Xã Púng Bánh | 04228 | Bản Pá Hốc | 0 | 20.94755 | 103.4924 | VNPT | ||||
| 35 | Sơn La | 14 | Xã Sốp Cộp | 04231 | Bản Nậm Lạnh | 0 | 20.89956 | 103.5196 | VNPT | ||||
| 36 | Sơn La | 14 | Xã Sốp Cộp | 04231 | Bản Huổi Pót | 0 | 20.9207 | 103.6472 | VNPT | ||||
| 37 | Sơn La | 14 | Xã Xuân Nha | 04057 | Bản Sa Lai | 0 | 20.59251 | 104.746 | VNPT | ||||
| 38 | Xã Chiềng Hoa | 03850 | Bản Nặm Hồng | x | 155 | 899 | 21.46079 | 104.1963 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 39 | Xã Chiềng Khoong | 04204 | Bản Co Bay | x | 86 | 438 | 20.960151 | 103.80088 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 40 | Xã Chiềng Khoong | 04204 | Bản Xia Kia | x | 92 | 370 | 20.902291 | 103.70905 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |