DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
72
1
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sơn La | 14 | Xã Mường Lạn | 04246 | Bản Co Muông | 0 | 20.75585 | 103.6945 | VNPT | ||||
| 12 | Sơn La | 14 | Xã Mường Lèo | 04240 | Bản Huổi Lạ | 0 | 20.883853 | 103.26783 | VNPT | ||||
| 13 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Huổi Pu | 0 | 21.38664 | 103.65 | VNPT | ||||
| 14 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Huổi Kép | 0 | 21.31872 | 103.6526 | VNPT | ||||
| 15 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Pa O | 0 | 21.2724 | 103.753 | VNPT | ||||
| 16 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | 0 | 21.31568 | 103.7357 | VNPT | |||||
| 17 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Ban | 0 | 21.2643 | 103.7035 | VNPT | ||||
| 18 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Huổi Xưa | 0 | 21.30169 | 103.6449 | VNPT | ||||
| 19 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Xa Hòn | 0 | 21.28238 | 103.6799 | VNPT | ||||
| 20 | Sơn La | 14 | Xã Nậm Ty | 04186 | Bản Nà Phung | 0 | 21.157138 | 103.7183 | VNPT |