BANTRANGSONG - DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
12
0
| STT | latitude | geometry_type | city_name | ghi_chu | city_old | longitude | business_name | scope_district | thon_dbkk | so_hgd | so_dan | commune_name | tinh_trang_dien_luoi | village_old | village_name | commune_old |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 21.26261 | Point | Sơn La | 103.5153 | VNPT | Xã Co Mạ | 1 | Bản Hua Dấu | ||||||||
| 12 | 21.20887 | Point | Sơn La | 104.5222 | VNPT | Xã Gia Phù | 0 | Bản Suối Thịnh | ||||||||
| 13 | 20.999858 | Point | Sơn La | 103.71428 | VNPT | Xã Huổi Một | 0 | Bản Phá Thóng | ||||||||
| 14 | 21.046287 | Point | Sơn La | 103.61679 | VNPT | Xã Huổi Một | 0 | Bản Nong Ke | ||||||||
| 15 | 21.02622 | Point | Sơn La | 103.87327 | VNPT | Xã Mường Hung | 0 | Bản Hua Tát | ||||||||
| 16 | 21.50352 | Point | Sơn La | 103.96413 | VNPT | Xã Mường Khiêng | 0 | Bản Tát | ||||||||
| 17 | 20.7697 | Point | Sơn La | 103.6523 | VNPT | Xã Mường Lạn | 0 | Bản Nong Phụ | ||||||||
| 18 | 20.852182 | Point | Sơn La | 103.694 | VNPT | Xã Mường Lạn | 0 | Bản Huổi Men | ||||||||
| 19 | 20.75585 | Point | Sơn La | 103.6945 | VNPT | Xã Mường Lạn | 0 | Bản Co Muông | ||||||||
| 20 | 20.883853 | Point | Sơn La | 103.26783 | VNPT | Xã Mường Lèo | 0 | Bản Huổi Lạ |