DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
72
1
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sơn La | 14 | Xã Phiêng Khoài | 04099 | Bản Bó Sinh | 0 | 20.91575 | 104.2995 | VNPT | ||||
| 22 | Sơn La | 14 | Xã Phù Yên | 03910 | Bản Suối Pai | 0 | 21.18284 | 104.6661 | VNPT | ||||
| 23 | Sơn La | 14 | Xã Phù Yên | 03910 | Bản Suối Nhúng | 0 | 21.20631 | 104.678 | VNPT | ||||
| 24 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Nặm Cừm | 0 | 21.5849 | 103.877 | VNPT | ||||
| 25 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Huổi Hốc | 0 | 21.60056 | 103.8562 | VNPT | ||||
| 26 | Sơn La | 14 | Xã Chiềng Sơ | 04195 | Bản Tin Tiến | 0 | 21.11862 | 103.54046 | VNPT | ||||
| 27 | Sơn La | 14 | Xã Co Mạ | 03781 | Bản Hua Dấu | 1 | 21.26261 | 103.5153 | VNPT | ||||
| 28 | Sơn La | 14 | Xã Gia Phù | 03922 | Bản Suối Thịnh | 0 | 21.20887 | 104.5222 | VNPT | ||||
| 29 | Sơn La | 14 | Xã Huổi Một | 04210 | Bản Phá Thóng | 0 | 20.999858 | 103.71428 | VNPT | ||||
| 30 | Sơn La | 14 | Xã Huổi Một | 04210 | Bản Nong Ke | 0 | 21.046287 | 103.61679 | VNPT |