BANTRANGSONG - DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
12
0
| STT | latitude | geometry_type | city_name | ghi_chu | city_old | longitude | business_name | scope_district | thon_dbkk | so_hgd | so_dan | commune_name | tinh_trang_dien_luoi | village_old | village_name | commune_old |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 21.38664 | Point | Sơn La | 103.65 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | Bản Huổi Pu | ||||||||
| 22 | 21.31872 | Point | Sơn La | 103.6526 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | Bản Huổi Kép | ||||||||
| 23 | 21.2724 | Point | Sơn La | 103.753 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | Bản Pa O | ||||||||
| 24 | 21.31568 | Point | Sơn La | 103.7357 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | |||||||||
| 25 | 21.2643 | Point | Sơn La | 103.7035 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | Bản Ban | ||||||||
| 26 | 21.30169 | Point | Sơn La | 103.6449 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | Bản Huổi Xưa | ||||||||
| 27 | 21.28238 | Point | Sơn La | 103.6799 | VNPT | Xã Nậm Lầu | 0 | Bản Xa Hòn | ||||||||
| 28 | 21.157138 | Point | Sơn La | 103.7183 | VNPT | Xã Nậm Ty | 0 | Bản Nà Phung | ||||||||
| 29 | 20.91575 | Point | Sơn La | 104.2995 | VNPT | Xã Phiêng Khoài | 0 | Bản Bó Sinh | ||||||||
| 30 | 21.18284 | Point | Sơn La | 104.6661 | VNPT | Xã Phù Yên | 0 | Bản Suối Pai |