Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
199
0
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||
| 2 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ giáp đất huyện Vân Hồ (cũ) đến điểm đầu khu đất Trường THCS Hua Păng | 380 | 225 | 170 | 115 | 80 |
| 3 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Điểm đầu khu đất Trường THCS Hua Păng đến cách khu đất trụ sở Công an xã Đoàn Kết + 600m | 295 | 175 | 135 | 95 | 80 |
| 4 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ khu đất Trụ sở Công an xã Đoàn Kết + 600m đến km 46+800 theo Quốc lộ 43 (Bản Nà Mường) | 255 | 155 | 115 | 95 | 80 |
| 5 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ Km 46+800 theo Quốc lộ 43 đến Nhà văn hóa bản Đoàn Kết | 340 | 205 | 155 | 100 | 80 |
| 6 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ Nhà văn hóa bản Đoàn Kết đến hết đất nhà Ông Thoan Bích (bản Đoàn Kết) | 590 | 350 | 270 | 175 | 120 |
| 7 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ hết đất nhà ông Thoan Bích (bản Đoàn Kết) theo Quốc lộ 43 đến hết đất nhà ông Mùi Văn Hòa (bản Kè Tèo) | 590 | 350 | 270 | 175 | 120 |
| 8 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ hết đất nhà ông Mùi Văn Hòa (bản Kè Tèo) đến điểm rẽ đi Sao Tua (xã Tân Yên) | 340 | 205 | 155 | 100 | 80 |
| 9 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ điểm rẽ đi Sao Tua (xã Tân Yên) đến hết bến phà Vạn Yên | 340 | 205 | 155 | 100 | 80 |
| 10 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ ngã ba Quốc lộ 43 hướng đi xã Tà Lại (cũ) (nay thuộc xã Đoàn Kết) +100m | 590 | 350 | 270 | 175 | 120 |