Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
199
0
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Lóng Sập | Quốc lộ 43 đoạn từ giáp đất thị trấn Mộc Châu (cũ) đến Trụ sở xã Lóng Sập | Từ hết đất xã Chiềng Sơn đến hết địa phận xã Lóng Sập | 420 | 165 | 110 | 65 | 45 |
| 22 | Xã Lóng Sập | Trục đường tỉnh lộ 102 đi xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La | Từ địa giới hành chính phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La đến Km 76+500 bản Tòng | 250 | 200 | 150 | 125 | 100 |
| 23 | Xã Lóng Sập | Trục đường tỉnh lộ 102 đi xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La | Từ Km 76+500 bản Tòng đến Km 78+00 bản Cang | 350 | 350 | 200 | 150 | 125 |
| 24 | Xã Lóng Sập | Trục đường tỉnh lộ 102 đi xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La | Từ Km 78+00 bản Cang đến hết địa giới hành chính xã Lóng Sập | 200 | 175 | 150 | 125 | 100 |
| 25 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ Quốc lộ 43 đến hết đất Trạm y tế xã | 505 | 305 | 225 | 155 | 100 |
| 26 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ hết đất Trạm y tế xã đến giáp cổng Trường Tiểu học Chiềng Sơn | 770 | 465 | 350 | 235 | 155 |
| 27 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ cổng Trường Tiếu học Chiềng Sơn đến qua cổng trụ sở CTCP Chè Chiềng Ve + 100m | 1120 | 675 | 505 | 340 | 225 |
| 28 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ cổng trụ sở CTCP Chè Chiềng Ve + 100m đến đường rẽ vào Xưởng Chè + 100m | 465 | 280 | 210 | 140 | 95 |
| 29 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ đường rẽ vào xưởng chè + 100m đến hết đất Đồn Biên phòng Chiềng Sơn hướng đi xã Xuân Nha | 360 | 220 | 165 | 105 | 70 |
| 30 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ ngã ba Trung tâm xã đi Nậm Dên ngoài phạm vi 20m đến cầu tiểu khu 2/9 | 360 | 220 | 165 | 105 | 70 |