Giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
2024.12.20. QĐ 2724.UBND tinh - don gia ca may . PDF
48
45
| STT | STT | Mã hiệu | Loại máy và thiết bị | Số ca năm | Định mức khấu hao (%) | Định mức Sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá (Đồng) | Chi phí Nhiên liệu (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) | Chi phí giá ca máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) | Chi phí giá ca máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | [ 1 ] | [ 2 ] | [ 3 ] | [ 4 ] | [ 5 ] | [ 6 ] | [ 7 ] | [ 8 ] | [ 9 ] | [ 10 ] | [ 11 ] | [ 12 ] | [ 13 ] | [ 14 ] | [ 15 ] |
| 2 | A | MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG XÂY DỰNG | |||||||||||||
| 3 | I | M101.0000 | MÁY THI CÔNG ĐẤT VÀ LU LÈN | ||||||||||||
| 4 | M101.0100 | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu: | |||||||||||||
| 5 | 1.1 | M101.0101 | 0,40 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 43 lít diesel | 1x4/7 | 809944000 | 770646 | 307747 | 1833376 | 298520 | 1824149 |
| 6 | 1.2 | M101.0102 | 0,50 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 51 lít diesel | 1x4/7 | 952186000 | 914022 | 307747 | 2109342 | 298520 | 2100115 |
| 7 | 1.3 | M101.0103 | 0,65 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 59 lít diesel | 1x4/7 | 1075609000 | 1057398 | 307747 | 2367766 | 298520 | 2358539 |
| 8 | 1.4 | M101.0104 | 0,80 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 65 lít diesel | 1x4/7 | 1183203000 | 1164930 | 307747 | 2575591 | 298520 | 2566364 |
| 9 | 1.5 | M101.0105 | 1,25 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 83 lít diesel | 1x4/7 | 1863636000 | 1487526 | 307747 | 3532448 | 298520 | 3523221 |
| 10 | 1.6 | M101.0106 | 1,60 m3 | 280 | 16 | 5.5 | 5 | 113 lít diesel | 1x4/7 | 2244200000 | 2025186 | 307747 | 4328668 | 298520 | 4319441 |